Giá vật tư 2019

18/11/2019

 

BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP  
   Ngày 01 tháng  02  năm  2019
Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế -  hóa chất năm 2019 
Số tt Tên hàng hóa mời thầu Đơn vị tính Hãng/nước SX Số lượng Đơn giá có VAT Thành tiền sau giảm giá
  1. Công ty TNHH TM DV Alphachem 3 252,060,000
1 Bộ nhuộm kháng acid (3x250ml/bộ) Hộp  CTL/Alpha-Anh/VN 10 870,000 8,700,000
2 Đĩa kháng sinh các loại  (Hộp/ 5 x 50 đĩa) Hộp  Bioanalyse/Turkey 400 360,000 144,000,000
3 Thạch MHA (Hộp/10 đĩa) Hộp  Eolabs-Alpha/Anh-VN 720 138,000 99,360,000
  2. Công ty TNHH MTV Âu Việt 1 4,095,000
1 Băng cuộn vải 7cm x 2.5m Cuộn Lợi Thành/VN 3,900 1,050 4,095,000
  3. Công ty cổ phần thiết bị y tế Bảo Thạch 10 1,034,055,750
1 Bông mỡ cuộn 0.15m x 2m Cuộn Bảo Thạch/
Việt Nam
150 11,445 1,716,750
2 Băng thun 2 móc 7,5cm x 3m Cuộn Bảo Thạch/Việt Nam 300 8,820 2,646,000
3 Gạc vải  tiệt trùng 30 x 40 x 8 lớp Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 30,000 8,400 252,000,000
4 Gạc phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5 x 6 lớp Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 7,000 399 2,793,000
5 Gạc phẫu thuật không tiệt trùng 10x10x6 lớp  Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 150,000 504 75,600,000
6 Gạc phẫu thuật không tiệt trùng 5x6,5x12 lớp  Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 150,000 315 47,250,000
7 Bông gạc đắp vết thương 18x18cm làm bằng máy(bông 1 lớp) Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 100,000 2,520 252,000,000
8 Bông gạc đắp vết thương 8x10cm làm bằng máy(bông 1 lớp) Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 300,000 840 252,000,000
9 Bông gạc đắp Krishaberg  5x18cm làm bằng máy (bông 1 lớp) Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 50,000 1,155 57,750,000
10 Bông gạc đắp vết thương 8x10cm làm bằng tay(bông 1 lớp) Miếng Bảo Thạch/Việt Nam 100,000 903 90,300,000
  4. Công ty TNHH trang thiết bị y tế B.M.S 13 927,111,400
1 Túi ép dẹp 100 x 200m Cuộn B.M.S/VN 15               269,500   4,042,500
2 Túi ép dẹp 150 x 200m Cuộn B.M.S/VN 8               426,300   3,410,400
3 Túi ép dẹp 200 x 200m Cuộn B.M.S/VN 15               524,300   7,864,500
4 Túi ép dẹp 250 x 200m Cuộn B.M.S/VN 280               681,100   190,708,000
5 Túi ép dẹp 350 x 200m Cuộn B.M.S/VN 15               886,900   13,303,500
6 Túi ép phồng 100 x 100m Cuộn B.M.S/VN 15               269,500   4,042,500
7 Túi ép phồng 150 x 100m Cuộn B.M.S/VN 25               416,500   10,412,500
8 Túi ép phồng 200 x 100m Cuộn B.M.S/VN 25               514,500   12,862,500
9 Túi ép phồng 250 x 100m Cuộn B.M.S/VN 25               617,400   15,435,000
10 Túi ép phồng 350 x 100m Cuộn B.M.S/VN 25               931,000   23,275,000
11 Túi ép phồng 450 x 100m Cuộn B.M.S/VN 15            1,617,000   24,255,000
12 Bộ khớp háng Optima 135 độ Bipolar không xi măng titan (gồm: Thân cán khớp háng đùi Optima 135 độ không xi măng, đầu chỏm khớp háng đùi Co-Cr-Mo, đầu khớp háng bán phần Co-Cr-Mo) Bộ  Biomet/ Mỹ- Châu Âu  10          37,500,000   375,000,000
13 Bộ khớp háng Optima 135 độ toàn phần không xi măng titan (gồm: Thân cán khớp háng đùi Optima 135 độ không xi măng, đầu chỏm khớp háng đùi Co-Cr-Mo, chén khớp háng xương chậu không xi măng, vít chén Bộ  Biomet/ Mỹ- Châu Âu  5          48,500,000   242,500,000
  5. Công ty CP công nghiệp Cao Su Miền Nam 1 78,750,000
1 Găng tay tiệt trùng các số Đôi  Casumina/VN  25,000                     3,150 78,750,000
  6. Công ty CP Dược phẩm TW Codupha 14 281,588,500
1 Băng bó bột 15cm x 2.7m Cuộn Foyomed/TQ 400                   12,980 5,192,000
2 Băng keo có gạc vô trùng (53x70mm) Miếng Young Chemical/Hàn Quốc  1,500                     1,682 2,523,000
3 Bông cầm máu tự tiêu 8x5x1cm Gelita spon SP Miếng Altaylar Medical/TNK 400                   78,750 31,500,000
4 Gạc cầm máu tự tiêu 5x7cm Gelita cel  Miếng Altaylar Medical/TNK  200                 213,885 42,777,000
5 Bông cầm máu tự tiêu Gelitacel Fibrillar 25x50 mm  Miếng Altaylar Medical/TNK  200                 345,135 69,027,000
6 Bơm tiêm 20 ml x 23g Cây Foyomed/TQ 10,000                     1,606 16,060,000
7 Kim bướm 23 Cây Changzhou operson/TQ 1,500                        829 1,243,500
8 Kim pha thuốc 18 Cây Changzhou operson/TQ 200,000                        280 56,000,000
9 Kim pha thuốc 23 Cây Changzhou operson/TQ 2,000                        280 560,000
10 Dây truyền máu Sợi Foyomed/TQ 1,500                     5,445 8,167,500
11 Foley 3 nhánh các số Sợi  Foyomed/TQ 250                   14,128 3,532,000
12 Ống thông dạ dày  các số (tube levin) Sợi Foyomed/TQ 2,500                     4,733 11,832,500
13 Phim B 24x30cm (Hộp/100 tấm) Hộp  FUJIFILM/Nhật Bản 40                 808,350 32,334,000
14 Nắp đậy kim luồn Cái Lamed/Ấn Độ 800                     1,050 840,000
  7. Công ty CPDP Trung Ương CPC1 1 1,298,121,000
1 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ (chai 1 lít) Chai B.Braun/Thụy Sĩ 3,000 432,707 1,298,121,000
  8. Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT 11 323,347,500
1 Chỉ không tan tổng hợp nylon 4/0, kim tam giác , dài 26mm Tép CPT/VN 1,500 15,750 23,625,000
2 Chỉ không tan tổng hợp nylon1/0, kim tam giác , dài 40 mm Tép CPT/VN 300 18,900 5,670,000
3 Chỉ không tan tổng hợp nylon2/0, kim tam giác , dài 26mm Tép CPT/VN 1,500 13,650 20,475,000
4 Chỉ không tan tổng hợp nylon3/0, kim tam giác , dài 26mm Tép CPT/VN 2,500 13,650 34,125,000
5 Chỉ silk các số Tép  CPT/VN 1,100 19,950 21,945,000
6 Chỉ thép liền kim Tép CPT/VN 50 120,750 6,037,500
7 Chỉ tan tự nhiên chromic catgut  số 2.0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm Tép CPT/VN 500 26,250 13,125,000
8 Chỉ tan tự nhiên chromic catgut  số 4.0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm Tép CPT/VN 1,600 26,250 42,000,000
9 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm Tép CPT/VN 2,000 50,400 100,800,000
10 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 1/2c dài 26mm Tép CPT/VN 1,000 48,300 48,300,000
11 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 1/2c dài 26mm Tép CPT/VN 150 48,300 7,245,000
  9. Công ty CPDP Cửu Long 2 26,937,500
1 Bơm tiêm 1ml Cái Cửu Long/VN 6,500 575 3,737,500
2 Bơm tiêm 3ml Cái Cửu Long/VN 40,000 580 23,200,000
  10. Tổng Công ty cổ phần y tế DANAMECO 4 682,601,000
1 Bông gòn thấm nước (gói/1kg) Kg Danameco -Việt Nam 700                 123,600 86,520,000
2 Bông gòn viên (gói 500g) Gói Danameco -Việt Nam 7,000                   70,723 495,061,000
3 Gạc tiệt trùng 10 x 10 x 6 lớp Miếng Danameco -Việt Nam 160,000                        529 84,640,000
4 Gạc tiệt trùng 5 x 6.5cm x 12 lớp (10 cái/ gói) Gói Danameco -Việt Nam 4,000                     4,095 16,380,000
  11. Công ty TNHH Deka 2 152,917,000
1 Dung dịch rửa tay thường quy (500 ml) Chai Lavitec/Việt Nam 2,500                   58,000 145,000,000
2 Bộ nhuộm gram (4 x 250ml/bộ) Bộ Lavitec/Việt Nam 10                 791,700 7,917,000
  12. Công ty TNHH TB Y tế Đỉnh Cao 1 11,993,100
  Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chlohexidine gluconate 0,5% (không rửa lại nước) (500ml) Chai Alliance
Formulations/
Schulke
100 119,931 11,993,100
  13. Công ty TNHH TM DP Đông Á 1 148,500,000
  Kim châm cứu (100 cây/hộp) Hộp  Suzhou Medical Appliance  Factory/TQ 3,000                 49,500   148,500,000
  14. Công ty TNHH TBYT Đức Lộc 5 83,750,100
1 Gạc y tế 0.8m Mét An Lành/Việt Nam 6,000                     3,213 19,278,000
2 Bộ chích FAV (gói 1 bộ) Gói An Lành/Việt Nam 2,000                     7,518 15,036,000
3 Bơm tiêm 50cc tự động Cái Perfect/VN 1,000                     8,211 8,211,000
4 Kim chạy thận nhân tạo (tương thích cho máy formula) Cái Perfect/VN 7,500                     4,893 36,697,500
5 Dây nối bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm tự động 140cm Sợi  Perfect/VN  700                     6,468 4,527,600
  15. Công ty TNHH Hào Nam 61 4,527,200,000
1 Bất động ngoài Chữ T Bộ Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 2,500,000 20,000,000
2 Bất động ngoài Đầu dưới xương quay Bộ Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 2,500,000 20,000,000
3 Bất động ngoài Illizarov Bộ Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 2,500,000 20,000,000
4 Bất động ngoài Muller Bộ Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 2,500,000 50,000,000
5 Bất động ngoài Qua gối Bộ Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 2,500,000 50,000,000
6 Đinh chốt cẳng chân các cỡ (gồm 1 đinh và 4 vít chốt) Cây Jiangsu JinLu - Trung Quốc 150 5,000,000 750,000,000
7 Đinh chốt đùi các cỡ (gồm 1 đinh và 4 vít chốt) Cây Jiangsu JinLu - Trung Quốc 100 5,000,000 500,000,000
8 Đinh Kirschner các cỡ Cây Jiangsu JinLu - Trung Quốc 120 55,000 6,600,000
9 Đinh Kirschner có răng các cỡ Cây Jiangsu JinLu - Trung Quốc 80 55,000 4,400,000
10 Đinh Steinmann các cỡ Cây Jiangsu JinLu - Trung Quốc 40 100,000 4,000,000
11 Nẹp bàn ngón các cỡ (Nẹp bàn tay, Nẹp ngón tay, Nẹp L bàn tay, Nẹp L ngón tay, Nẹp T bàn tay, Nẹp T ngón tay) Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 80 500,000 40,000,000
12 Nẹp cánh tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 60 650,000 39,000,000
13 Nẹp cẳng chân các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 50 650,000 32,500,000
14 Nẹp cẳng tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 120 500,000 60,000,000
15 Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 1,500,000 12,000,000
16 Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp DHS và 1 vít DHS) Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 3,800,000 30,400,000
17 Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp DHS và 1 vít DHS) Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 500,000 4,000,000
18 Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 50 2,200,000 110,000,000
19 Nẹp đầu dưới xương mác III các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 35 1,200,000 42,000,000
20 Nẹp đầu dưới xương quay (Nẹp T nhỏ, Nẹp T nhỏ 45 độ) Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 80 600,000 48,000,000
21 Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 30 1,500,000 45,000,000
22 Nẹp đòn S (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 160 870,000 139,200,000
23 Nẹp đùi các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 40 750,000 30,000,000
24 Nẹp đùi đầu rắn (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 2,500,000 50,000,000
25 Nẹp gót chân III các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 1,800,000 14,400,000
26 Nẹp khóa cánh tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 3,200,000 64,000,000
27 Nẹp khóa cẳng chân các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 15 4,300,000 64,500,000
28 Nẹp khóa cẳng tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 30 3,000,000 90,000,000
29 Nẹp khóa đầu dưới mầm chày (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 30 8,800,000 264,000,000
30 Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 30 3,900,000 117,000,000
31 Nẹp khóa đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 25 8,500,000 212,500,000
32 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 25 8,700,000 217,500,000
33 Nẹp khóa đùi các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 12 4,600,000 55,200,000
34 Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 8,800,000 176,000,000
35 Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 1,700,000 34,000,000
36 Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 7,200,000 57,600,000
37 Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 7,200,000 57,600,000
38 Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 20 8,500,000 170,000,000
39 Nẹp khung chậu các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 900,000 7,200,000
40 Nẹp L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 800,000 6,400,000
41 Nẹp lòng máng các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 25 320,000 8,000,000
42 Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 15 1,500,000 22,500,000
43 Nẹp lồi cầu trong cánh tay các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 15 1,500,000 22,500,000
44 Nẹp mắc xích các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 35 750,000 26,250,000
45 Nẹp mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 1,200,000 9,600,000
46 Nẹp ốp đầu trên cẳng chân LC-DCP I (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 50 2,200,000 110,000,000
47 Nẹp ốp lồi cầu đùi II (trái, phải) các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 25 2,400,000 60,000,000
48 Nẹp T nâng đỡ các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 800,000 6,400,000
49 Nẹp xương bánh chè các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 8 1,600,000 12,800,000
50 Vít khóa 2.7 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 250 450,000 112,500,000
51 Vít khóa 5.0 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 200 500,000 100,000,000
52 Vít vỏ 2.0 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 250 70,000 17,500,000
53 Vít vỏ 2.7 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 80 350,000 28,000,000
54 Vít vỏ 3.5 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 800 70,000 56,000,000
55 Vít vỏ 4.0 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 120 350,000 42,000,000
56 Vít vỏ 4.5 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 600 85,000 51,000,000
57 Vít vỏ 5.0 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 120 400,000 48,000,000
58 Vít xốp 4.0 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 250 95,000 23,750,000
59 Vít xốp 6.5 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 120 120,000 14,400,000
60 Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 30 700,000 21,000,000
61 Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ Cái Jiangsu JinLu - Trung Quốc 25 800,000 20,000,000
  16. Công ty TNHH dược phẩm và TTB y tế Hoàng Đức 7 1,486,250,000
1 CuraVac cura PUSFk2 (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ nhỏ dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 350 1,143,000 400,050,000
2 CuraVac cura PUMFk2 (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ trung dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 350 1,303,000 456,050,000
3 CuraVac cura PULFk2 (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ lớn dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 80 1,462,000 116,960,000
4 Curavac CuraSilver S (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 20 1,728,000 34,560,000
5 Curavac CuraSilver M (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ trung, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 20 1,994,000 39,880,000
6 Curavac CuraSilver L (vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút lực âm- gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định, cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch Curasys) Bộ CGBio Co., Ltd./Hàn Quốc 20 2,260,000 45,200,000
7 Curasys Canister Type C (bình chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm, dùng với máy hút dịch Curasys) Bình DW Medipharm Co., Ltd./Hàn Quốc 850 463,000 393,550,000
  17. Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim 16 633,150,000
1 Kim lấy máu đầu ngón tay (lancet) (hộp/ 200 cái) Hộp  Greetmed-Trung Quốc 1,000 35,000 35,000,000
2 Khóa 3 chia có dây Cái Hangzhou-Trung Quốc 2,000 4,000 8,000,000
3 Găng tay sạch các cỡ Đôi Topglove-Malaysia 400,000 900 360,000,000
4 Túi cho ăn Cái Greetmed-Trung Quốc 3,000 22,000 66,000,000
5 Ống nghiệm trắng không nắp Cái Greetmed-Trung Quốc 15,000 200 3,000,000
6 Ống đặt nội khí quản các số (endotraccheal) Ỏng Greetmed-Trung Quốc 220 10,500 2,310,000
7 Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml Cái Hangzhou-Trung Quốc 700 65,000 45,500,000
8 Đầu col vàng (1.000 cái/gói) Cái Greetmed-Trung Quốc 30,000 55 1,650,000
9 Đầu col xanh Cái Greetmed-Trung Quốc 30,000 90 2,700,000
10 Giấy đo điện tim 3 cần 63x30x100 Xấp Telepaper-Malaysia 190 15,000 2,850,000
11 Giấy siêu âm sony trắng đen Cuộn  Durico-Hàn Quốc 30 120,000 3,600,000
12 Lame 7102 (Hộp/ 72 miếng) Hộp  Hangzhou-Trung Quốc 30 15,000 450,000
13 Lame 7105 (Hộp/ 72 miếng) Hộp  Hangzhou-Trung Quốc 30 18,000 540,000
14 Lamel (Hộp/ 100 miếng) Hộp  Hangzhou-Trung Quốc 20 15,000 300,000
15 HCV Test CTK Biotech-Mỹ 4,500 10,500 47,250,000
16 Troponin I Test CTK Biotech-Mỹ 1,200 45,000 54,000,000
  18. Công ty CP vật tư y tế Hồng Thiện Mỹ 12 247,716,000
1 Lọ đựng phân có hóa chất Cái  Hồng Thiện Mỹ  2,000                     1,680 3,360,000
2 Lọ vô trùng Cái  Hồng Thiện Mỹ  15,000                     1,680 25,200,000
3 Ống chimygly Cái  Hồng Thiện Mỹ  70,000                        798 55,860,000
4 Ống nghiệm EDTA Cái  Hồng Thiện Mỹ  60,000                        651 39,060,000
5 Ống serum (nắp đỏ) Ống  Hồng Thiện Mỹ  72,000                        735 52,920,000
6 Anti A (Lọ 10ml) Lọ  Atlas Medical   40                   89,250 3,570,000
7 Anti B (Lọ 10ml) Lọ  Atlas Medical   40                   89,250 3,570,000
8 Anti D (Lọ 10ml) Lọ  Atlas Medical   40                 168,000 6,720,000
9 HbsAb Test   800                   11,550 9,240,000
10 HbsAg Test   3,600                     7,350 26,460,000
11 Ống citrate Cái   26,000                        798 20,748,000
12 Ống Eppendorf 0.5ml Cái   3,000                        336 1,008,000
  19. Công ty Dược Kim Đô 7 333,558,000
1 Băng cuộn thun Cuộn Urgo Healthcare/ Thai Lan 120 20,400 2,448,000
1 Băng keo lụa 2,5cm x 5m Cuộn Urgo Healthcare/ Thai Lan 15,000 16,830 252,450,000
2 Băng keo Urgoderm cuộn Urgo Healthcare/ Thaái Lan 100 174,700 17,470,000
3 Gạc alginate calcium 10x10cm Miếng Laboratoires Urgo/ Pháp 200 58,000 11,600,000
4 Gạc lưới lipido colloid linh hoạt và có khả năng co dãn 15cm x 20cm Miếng Laboratoires Urgo/ Pháp 120 62,000 7,440,000
5 Băng xốp lipido -colloid vi bám dính thấm hút 10 x 12 cm Miếng Laboratoires Urgo/ Pháp 200 98,000 19,600,000
6 Gạc lưới lipido colloid cósulfadiazine bạc 3,75%
10x12cm
Miếng Laboratoires Urgo/ Pháp 10 47,000 470,000
7 Chai sanyren 20ml Chai  Laboratoires Urgo/ Pháp 150 147,200 22,080,000
  20. Công ty TNHH Khang Duy 3 10,705,000
1 Băng dán xương sườn Cuộn 3M/ Japan 10 84,000 840,000
2 Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m Cuộn 3M/ Mỹ 65                  77,000 5,005,000
3 Băng keo cá nhân  2cm x 6cm Miếng Tanaphar/VN 20,000 243 4,860,000
  21. Công ty TNHH TM Lê Bảo 5 993,000,000
1 Dây lọc thận nhân tạo Bộ Perfect/VN 2,000 48,000 96,000,000
2 Dung dịch dùng cho máy chạy thận nhân tạo spring a (can 5,5 lít) Can CVP/Thái Lan 2,500 165,000 412,500,000
3 Dung dịch dùng cho máy chạy thận nhân tạo spring b (can 5,5 lít) Can CVP/Thái Lan 2,500 165,000 412,500,000
4 Bình gas để hiệu chuẩn máy (calibration) Bình OptiMedical/ Mỹ 6 2,400,000 14,400,000
5 Cassette E-CA CCA-TS (hộp 25 cái) Cái OptiMedical/ Mỹ 300 192,000 57,600,000
  22. Công ty TNHH thiết bị y tế Minh Khoa 2 97,860,000
1 Điện cực redood (50 miếng/gói) Miếng Shanghai litu / Trung Quốc 8,000 1,365 10,920,000
2 Que thử đường huyết (Hộp/ 50 Test) Hộp  Fia Biomed/ Đức 300 289,800 86,940,000
  23. Công ty TNHH thiết bị Minh Tâm 67 6,928,234,488
1 Acid uric (Hộp/ 2.820 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 6              7,392,000 44,352,000
2 Albumin (Hộp/ 2.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              5,885,040 58,850,400
3 ALT (Hộp/ 2.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 20            10,125,360 202,507,200
4 Amylase (Hộp/ 800 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              8,850,240 88,502,400
5 ASO (Hộp 1.120 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 3            30,436,350 91,309,050
6 AST (Hộp/ 2.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 20            10,125,360 202,507,200
7 Bilirubin direct (Hộp/ 2.640 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              7,862,400 78,624,000
8 Bilirubin Total Hộp Beckman Coulter/Ireland 10            12,712,350 127,123,500
9 Cholesterol  (4 x4ml/ 4.000) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 9            14,603,400 131,430,600
10 Cleaning solution dùng cho máyAU400 (450ml) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              3,476,550 34,765,500
11 Control serum level 1 (1x5ml) Lọ Beckman Coulter/Ireland 45                 499,800 22,491,000
12 Control serum level 2 (1x5ml) Lọ Beckman Coulter/Ireland 45                 499,800 22,491,000
13 Creatinin  (Hộp/ 1.700 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 15              9,812,880 147,193,200
14 CRP (định lượng) (Hộp/ 800 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 15            17,136,000 257,040,000
15 GGT (Hộp/ 2.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              6,224,400 62,244,000
16 Glucose (Hộp/ 4.200 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 15            12,558,000 188,370,000
17 HbA1C (Hộp/ 428 Test) Hộp  Beckman Coulter/Germany 20            29,652,000 593,040,000
18 HDL-Cholesterol (Hộp/ 1.140 Test) Hộp  Beckman Coulter/ Japan  25            17,787,000 444,675,000
19 Hemolyzing reagent (Hộp/ 1.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/USA 25              6,069,000 151,725,000
20 Iron (4 x 15ml + 4 x 15ml) (Hộp/ 1.200 Test) Hộp  Beckman Coulter/ Ireland 12              6,174,000 74,088,000
21 ITA control serum l1 (1x2ml) Lọ Beckman Coulter/USA 20              2,136,477 42,729,540
22 ITA control serum l2 (1x2ml) Lọ Beckman Coulter/Ireland 12              2,136,477 25,637,724
23 ITA control serum l3 (1x2ml) Lọ Beckman Coulter/USA 12              2,136,477 25,637,724
24 Magie  (Hộp/ 800 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              3,129,000 31,290,000
25 Protein (Hộp/ 3.840 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 10              9,676,800 96,768,000
26 QC1 Lọ Beckman Coulter/USA 30                 499,800 14,994,000
27 QC2 Lọ Beckman Coulter/USA 30                 499,800 14,994,000
28 Serum protein multicalibrator 1
(6x2ml/ 6 Levels)
Hộp  Beckman Coulter/USA 10              9,067,527 90,675,270
29 System calibrator Lọ Beckman Coulter/USA 20                 499,800 9,996,000
30 Triglycerid (Hộp/ 2.000 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 12            11,655,000 139,860,000
31 Ure  (Hộp/ 3.840 Test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 12            11,055,240 132,662,880
32 Wash solution (1x5 lít) Thùng Beckman Coulter/Ireland 25              5,749,989 143,749,725
33 Anti-HBs Hộp Diasorin/Ý 15              6,289,290 94,339,350
34 CRP (định lượng) (Hộp/800 test) Hộp  Beckman Coulter/Ireland 15 17,136,000 257,040,000
35 FT3 Hộp  Diasorin/Ytaly 15              2,961,630 44,424,450
36 FT4 Hộp  Diasorin/Ytaly 15              2,961,630 44,424,450
37 HIV Test Diasorin/Ytaly 1,200                     8,925 10,710,000
38 ACTH Hộp  Diasorin/Ytaly 15              7,326,480 109,897,200
39 AFP Hộp  Diasorin/Ytaly 15              5,629,155 84,437,325
40 CA 125 Hộp  Diasorin/Ytaly 15              7,432,425 111,486,375
41 CA 15-3 Hộp  Diasorin/Ytaly 15              7,432,425 111,486,375
42 CA 19-9 Hộp  Diasorin/Ytaly 15              7,432,425 111,486,375
43 CEA Hộp  Diasorin/Ytaly 15              5,196,975 77,954,625
44 Control ACTH Hộp  Diasorin/Italy 15              4,024,650 60,369,750
45 Control Anti-HBs Hộp  Diasorin/Italy 15              4,024,650 60,369,750
46 Control Cortisol Hộp  Randox/UK 15              9,586,500 143,797,500
47 Control H. pylori IgG Hộp  Diasorin/USA 15              5,364,450 80,466,750
48 Control HBsAg Hộp  Diasorin/Italy 15              4,441,920 66,628,800
49 Control HCV Hộp  Diasorin/Italy 15              3,715,740 55,736,100
50 Control HIV Hộp  Diasorin/Italy 15              4,441,920 66,628,800
51 Control PCT  Hộp  Diasorin/Italy 15              8,019,060 120,285,900
52 Control PSA Hộp  Diasorin/Germany 15              4,024,650 60,369,750
53 Control Thyroid 1 Hộp  Diasorin/Italy 15              3,715,740 55,736,100
54 Control Thyroid 2 Hộp  Diasorin/Italy 15              3,715,740 55,736,100
55 Control Thyroid 3 Hộp  Diasorin/Italy 15              3,715,740 55,736,100
56 Cortisol Hộp  Diasorin/Italy 15              6,289,290 94,339,350
57 Ferritin Hộp  Diasorin/Italy 15              5,922,210 88,833,150
58 H. pylori IgG Hộp  Diasorin/USA 20            10,084,935 201,698,700
59 Light check Lọ Diasorin/Germany 80                 111,300 8,904,000
60 PCT  Hộp  Diasorin/Italy 15            25,930,800 388,962,000
61 PSA Hộp  Diasorin/Germany 15              5,629,155 84,437,325
62 Starter 1 Hộp  Diasorin/Germany 30              2,990,505 89,715,150
63 T3 Hộp  Diasorin/Italy 20              2,961,630 59,232,600
64 T4 Hộp  Diasorin/Italy 20              2,961,630 59,232,600
65 TIPS Hộp  Diasorin/Germany 20              2,000,040 40,000,800
66 TSH Hộp  Diasorin/Italy 20              2,961,630 59,232,600
67 Wash system liquid Lọ Diasorin/USA 25                 870,975 21,774,375
  24. Công ty CP TTB kỹ thuật y tế
TP. HCM (MTS)
47 830,521,010
1 Cồn 70 độ  lít     Phan Mười- Việt Nam 6,000                   19,470 116,820,000
2 Cồn 90 độ Lít Phan Mười- Việt Nam 400                   19,800 7,920,000
3 Javen 7% Lít HCCBMN/ VN 80                     8,140 651,200
4 Băng đai xương đòn các số Cái Kim Ngọc/Việt Nam 100                   18,690 1,869,000
5 Băng keo nhiệt  Cuộn Gima/Ý 800                   65,100 52,080,000
6 Bơm tiêm insulin 1ml - 100 đơn vị Cây Suzhou Yudu/TQ 10,000                     1,260 12,600,000
7 Dây nối oxy  Sợi Hoàng Sơn/VN 2,500                     4,893 12,232,500
8 Ống nối dây hút dịch (co) Cái Tương Lai/VN 100                     3,360 336,000
9 Khóa 3 chia không dây Cái Greetmed/TQ 200                     3,402 680,400
10 Airway các số Cái Greetmed/TQ 1,500                     3,612 5,418,000
11 Foley 2 nhánh các số Sợi  Greetmed/TQ 10,000                     8,295 82,950,000
12 Ống sonde hậu môn các số (sonde rectal các số) Sợi  Greetmed/TQ 120                     2,793 335,160
13 Ống thông tiểu các số (sonde nelaton) Sợi  Greetmed/TQ 8,000                     5,754 46,032,000
14 Dây oxy 1 nhánh các số Sợi Hoàng Sơn/VN 4,000                     2,520 10,080,000
15 Dây oxy 2 nhánh  Dây  Greetmed/TQ 2,500                     3,927 9,817,500
16 Dây garo đùi (dây garo chỉnh hình) Sợi Tương Lai/ VN 500                   18,480 9,240,000
17 Nẹp cổ cứng Cái Kim Ngọc/Việt Nam 120                   78,540 9,424,800
18 Dây garo Sơi Việt Nam 500                     1,869 934,500
19 Mask oxy có túi dự trữ Cái Greetmed-Trung Quốc 800                   12,495 9,996,000
20 Lọc vi khuẩn Cái Suzhou Yudu/TQ 800                   16,800 13,440,000
21 Bộ đài đánh bóng kerr (Hộp/ bộ) Hộp  Shofu/ Nhật Bản 15                 605,000 9,075,000
22 Cone gutta 20 (Hộp/ 120 cái) Hộp  Pearl Dent/Korea 15                   55,000 825,000
23 Cone gutta 25 (Hộp/ 120 cái) Hộp  Pearl Dent/Korea 15                   55,000 825,000
24 Cone gutta 30 (Hộp/ 120 cái) Hộp  Pearl Dent/Korea 15                   55,000 825,000
25 Euginole Chai Sultan/Mỹ 15                   71,400 1,071,000
26 File máy nội nha dentsply Bộ Mani/ Nhật Bản 30                 577,500 17,325,000
27 Fuji IX (15g:7ml) Hộp  GC/ Nhật Bản 18              1,239,000 22,302,000
28 Fuji plus (15g:7ml) Hộp  GC/ Nhật Bản 18              2,100,000 37,800,000
29 Giấy cắn articulating GC (Hộp/ 100 miếng) Hộp  GC/ Nhật Bản 18                 299,200 5,385,600
30 Keo trám composite (6g) Chai Dentonics/ Mỹ 15                 399,000 5,985,000
31 Kim gai (vàng) (Hộp/ Vĩ/ 6 cây) Hộp  Mani/ Nhật Bản 50                   48,300 2,415,000
32 Kim gai (xanh) (Hộp/ Vĩ/ 6 cây) Hộp  Mani/ Nhật Bản 50                   48,300 2,415,000
33 Miếng cách ly trám răng (kim loại) (Hộp/ 12 miếng) Hộp  Dharma/Mỹ 25                   27,500 687,500
34 Miếng cách ly trám răng (plastique) (Hộp/ 1.000 sợi) Hộp  Dharma/Mỹ 4                 528,000 2,112,000
35 Oxit kẽm 100gr Gói Dentonics/Mỹ 5                   98,700 493,500
36 Bao vải máy đo huyết áp Cái Greetmed/TQ 200                   22,470 4,494,000
37 Gel bôi trơn K- Y 82g Tube Turkuaz/TNK 800                   47,040 37,632,000
38 Giấy đo điện tim 2 cần 50 x 30 Cuộn  Telepaper/ Mã Lai 30                   11,000 330,000
39 Giấy đo ECG 3 cần ( cuộn tròn, ngang 8cm) Cuộn Telepaper-Malaysia 15                   19,690 295,350
40 Quả bóp huyết áp Cái Greetmed/TQ 200                   13,650 2,730,000
41 Ruột bao đo huyết áp Cái Greetmed/TQ 100                   27,825 2,782,500
42 Test hóa học để trong gói hấp 1243 A Gói 3M/Mỹ 80              1,407,000 112,560,000
43 Test lò hấp tiệt trùng (Hộp/ 50 test) Hộp  3M/Mỹ 50              1,092,000 54,600,000
44 Thùng đựng kim 6,8 lít Thùng Tương Lai/VN 1,400                   17,325 24,255,000
45 Van huyết áp Cái Greetmed/TQ 100                   13,125 1,312,500
46 Lưỡi dao mổ các số Cái  Kehr/Ấn Độ 3,000                        777 2,331,000
47 Tinh dầu sả Lít Cở sở tinh dầu Kiến Vàng/VN 1,000                   74,800 74,800,000
  25. Công ty TNHH DV và TM Nam Khoa 10 232,295,000
1 Tăm bông vô trùng (loại từng que trong ống, 1cái/ống) Cái Nam Khoa- Việt Nam 8,000 2,350 18,800,000
2 Que cấy vòng 10µL vô trùng Cái Nam Khoa/VN 2,800 900 2,520,000
3 Stuart amies Que Nam Khoa/ Việt Nam 2,400 7,100 17,040,000
4 CAXV 90 (Hộp/ 10 đĩa) Hộp  Nam Khoa/ Việt Nam 9 235,000 2,115,000
5 Chai cấy máu Chai Nam Khoa/ Việt Nam 700 37,000 25,900,000
6 IDS 14GNR Hộp Nam Khoa/VN 36 420,000 15,120,000
7 SS 90 (Hộp/ 10 đĩa) Hộp  Nam Khoa/VN 100 142,000 14,200,000
8 Thạch BA (Hộp/10 đĩa) Hộp  Nam Khoa/VN 400 192,000 76,800,000
9 Thạch MC (Hộp/10 đĩa) Hộp  Eolabs-Alpha/Anh-VN 400 142,000 56,800,000
10 CLO TEST Hộp  Nam Khoa/VN 15 200,000 3,000,000
  26. Công ty TNHH thiết bị y tế Nghĩa Tín 12 973,424,696
1 Cuvette  6x1000 Cái  Diagon/Hungary  3              8,000,000 24,000,000
2 Dia cacl2  (Hộp 12x16ml) Hộp   Diagon/Hungary  26              1,093,824 28,439,424
3 Dia CON I+II  (Hộp 20c1ml) Hộp   Diagon/Hungary  12              5,415,480 64,985,760
4 Dia- PT5  (hộp 5 x 5ml) Hộp   Diagon/Hungary  26              1,733,400 45,068,400
5 Dia-PTT  (Hộp 6 x 4ml) Hộp   Diagon/Hungary  26              3,327,312 86,510,112
6 Giấy cảm nhiệt Cuộn  Diagon/Hungary  40                 120,000 4,800,000
7 Cymet 610 (lyse) (5l AB-Sweden) Thùng  Boule Medical AB/Sweden  60              4,682,600 280,956,000
8 Diluent (20 lít) Thùng  Boule Medical AB/Sweden  50              6,779,500 338,975,000
9 Hóa chất nội kiểm huyết học 3 nồng độ (Hộp 3x2,5 ml) Hộp   Diagon/Hungary  20              1,617,000 32,340,000
10 AHg Lọ  Linear Chemicals/Spain   15                 266,000 3,990,000
11 Giemsa 100ml Lọ  Atom Scientific/Anh  8                 120,000 960,000
12 Uryxxon (Hộp/100 test) Hộp   Germany  120                 520,000 62,400,000
  27. Công ty cổ phần Nhựa Y tế Việt Nam 2 192,400,000
1 Dây truyền dịch  Sợi Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam (MPV) 55,000                     2,920 160,600,000
2 Mask phun khí dung Cái  Công ty CP Nhựa Y tế Việt Nam 3,000                   10,600 31,800,000
  28. Công ty TNHH dược phẩm Quang Dương 10 840,702,500
1 Sodium electrode conditoner (Hộp/1 cái) Hộp  Roche/ Switzerland 10 1,067,000 10,670,000
2 Cleaning solution (Hộp/125ml) Hộp  Roche/ Switzerland 10 1,362,900 13,629,000
3 Dây bơm nhu động Cái Roche/ Switzerland 10 1,232,000 12,320,000
4 Điện cực Ca++ Cái Roche/ Switzerland 10 6,803,500 68,035,000
5 Điện cực Cl- Cái Roche/ Switzerland 10 7,879,300 78,793,000
6 Điện cực K+ Cái Roche/ Switzerland 10 8,054,200 80,542,000
7 Điện cực Na+ Cái Roche/ Switzerland 10 10,972,500 109,725,000
8 Điện cực REF Cái Roche/ Switzerland 10 8,410,600 84,106,000
9 Isetrol (Hộp/1 cái) Hộp  Bionostics Inc/ USA 25 1,959,300 48,982,500
10 Snappak  Cái Fisher Diagnostics/ USA/ Germany/ Switzerland 80 4,173,750 333,900,000
  29. Công ty CP hơi kỹ nghệ Que Hàn 2 432,390,200
1 Oxy gen y tế dạng khí, loại ≤ 2m3/chai chai Sovigaz 600 35,992 21,595,200
2 Oxy gen y tế dạng khí, loại 6m3/chai chai Sovigaz 7,000 58,685 410,795,000
  30. Công ty TNHH dược phẩm Quốc Tế  7 511,750,000
1 Bông cầm máu tự tiêu 8x5x1cm Gelita spon Miếng SMI/Bỉ 300 69,000 20,700,000
2 Bơm tiêm 50 ml (cho ăn) Cái Tanaphar/VN 4,000 3,400 13,600,000
3 Bơm tiêm 10 ml x 23g Cái Tanaphar/VN 300,000 820 246,000,000
4 Bơm tiêm 5 ml  (kim các số) Cái Tanaphar/VN 140,000 560 78,400,000
5 Kim chọc dò tủy sống các số Cây TMT TIBBI Medical/TNK 1,200 18,000 21,600,000
6 Phim răng (150 tấm/hộp) Hộp  Foma/ CH Séc 15 550,000 8,250,000
7 Khẩu trang giấy tiệt trùng 3 lớp (gói/ 100 cái) Cái LiWorldco/ Việt Nam 220,000 560 123,200,000
  31. Công ty TNHH MTV thiết bị Y Khoa SMS 4 933,250,000
1 Phim A 30x40cm (Hộp/100 tấm) Hộp  FUJIFILM/Nhật Bản 80              1,455,000 116,400,000
2 Phim xq kỹ thuật số 25x30cm (150 tấm/ hộp) Hộp  FUJIFILM/Nhật Bản 200 3,855,000 771,000,000
3 Nước rửa phim developer Bộ FUJIFILM/Singapore 35                 655,000 22,925,000
4 Nước rửa phim fixer  Bộ FUJIFILM/Singapore 35                 655,000 22,925,000
  32. Công ty CPTM và dược phẩm Tân Thành 1 72,000,000
1 Catheter tmtt 2 nòng người lớn với bơm tiêm có lổ luồn 2 dây dẫn 7f x 15 hoặc 20 Bộ Poly Medicure/Ấn Độ 200 360,000 72,000,000
  33. Công ty TNHH TTB Y tế Thời Thanh Bình 14 320,568,000
1 Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) Cuộn Quang Mậu/ Việt Nam 4,000 12,600 50,400,000
2 Gạc cầm máu tự tiêu 10x20cm Gelita cel  Miếng Sidapharm/Hy Lạp 300 294,000 88,200,000
3 Dây cao su nhựa trong nối hút đàm Mét Thời Thanh Bình/VN 25,000 2,310 57,750,000
4 Túi nước tiểu  Cái  Jiangsu Zhengkang/TQ 10,000 3,990 39,900,000
5 Lọ nước tiểu Cái Thời Thanh Bình 4,000 1,056 4,224,000
6 Ống nghiệm trắng có nắp Cái Thời Thanh Bình 8,000 319 2,552,000
7 Dây hút đàm các số Sợi Greetmed/TQ 25,000 1,890 47,250,000
8 Ống hút nước bọt (100 cái/ bịch) Bịch Thời Thanh Bình 30 52,500 1,575,000
9 Bao camera nội soi Cái Thời Thanh Bình/ VN 1,800 5,670 10,206,000
10 Đè lưỡi gỗ (100 cây/ hộp) Cây Lạc Việt/ VN 15,000 260 3,900,000
11 Bao tóc tiệt trùng Cái Thời Thanh Bình 6,200 630 3,906,000
12 Cốc nhựa Cái Tân Hiệp Hưng/VN 2,500 187 467,500
13 Gel siêu âm (5l) Lít An Phú/ Việt Nam 300 19,110 5,733,000
14 Khẩu trang có dây buộc tiệt trùng Cái Thời Thanh Bình 5,500 819 4,504,500
  34. LIÊN DANH TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM- CTCP và CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT 7 734,749,350
1 Dung dịch rửa tay phẩu thuật  chlorhexidine 4% 500ml Chai Anios/ Pháp 250                 118,965 29,741,250
2 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel (không rửa lại nước) Chai 500ml Anios/ Pháp 4,000                 115,500 462,000,000
3 Dung dịch ngâm khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ (1 lít) Chai Anios/ Pháp 300                 314,213 94,263,900
4 Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ không hấp sấy được (5 lít) Can Anios/ Pháp 30                 939,750 28,192,500
5 Dung dịch bảo dưỡng dụng cụ (tẩy ố vàng dụng cụ), can 5 lít Thùng Anios/ Pháp 20              1,242,960 24,859,200
6 Túi ép dẹp 300 x 200m Cuộn Mediplast/
Việt Nam
60              1,125,000 67,500,000
7 Cidex OPA Bình Anios/ Pháp 30                 939,750 28,192,500
  35. Công ty TNHH TM DV Vũ Thuận 4 82,455,000
1 Bóp bóng người lớn có van thông minh (ampu thổi ngạt) Cái  Ningbo greetmet/ TQ 70 230,000 16,100,000
2 Giấy in nhiệt  Cuộn Telepaper-Malaysia 100 14,900 1,490,000
3 Khuyên cấy nhựa vô trùng Cái Ningbo greetmet/ TQ 4,500 1,170 5,265,000
4 Bình tạo ẩm oxy Bình Ningbo greetmet/TQ 400 149,000 59,600,000
  36. Công ty TNHH TB Y Khoa 3 82,425,000
1 Kim luồn tĩnh mạch các số Cây La-med
Ấn Độ
20,000 2,205 44,100,000
2 Máy đo huyết áp kế Cái Kenzmedico
Nhật Bản
50 346,500 17,325,000
3 Ống nghe Huyết Áp kế Cái Kenzmedico
Nhật Bản
200 105,000 21,000,000
             
             
  THÀNH VIÊN       TỔ TRƯỞNG TỔ CHUYÊN GIA
  CN. Nguyễn Thị Hoàng Vân:            
  CN. Lưu Thị Hồng:          
  Tô Chương Châu:          
  CN. Võ Thị Ngọc Thúy:             ĐD CKI. Nguyễn Thị Hiền
  CN. Trần Tuyết Linh:          
  Huỳnh Mạnh Cường:          

 

BV PHCN - ĐTBNN

BV PHCN - ĐTBNN