BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ 2019
BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ 2019
18/11/2019
| STT | Tên theo TT43-50 | Giá TT13 BN có BHYT |
Giá TT02 BN không có BHYT |
Giá dịch vụ theo yêu cầu |
| 1 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 65,600 | 63,200 | 0 |
| 2 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 67,200 | 65,500 | 0 |
| 3 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 144,000 | 135,000 | 0 |
| 4 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 5 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 198,000 | 185,000 | 0 |
| 6 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 216,000 | 203,000 | 0 |
| 7 | Bột Corset Minerve,Cravate (Bột liền) | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 8 | Bột Corset Minerve,Cravate (Bột tự cán) | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 9 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 479,000 | 458,000 | 0 |
| 10 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,269,000 | 2,151,000 | 0 |
| 11 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,269,000 | 2,151,000 | 0 |
| 12 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,886,000 | 2,713,000 | 0 |
| 13 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,268,000 | 3,095,000 | 0 |
| 14 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,298,000 | 2,180,000 | 0 |
| 15 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,298,000 | 2,180,000 | 0 |
| 16 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,920,000 | 2,791,000 | 0 |
| 17 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,285,000 | 3,112,000 | 0 |
| 18 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 32,900 | 30,000 | 0 |
| 19 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 45,000 | 45,000 | 0 |
| 20 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3,741,000 | 3,640,000 | 0 |
| 21 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3,741,000 | 3,640,000 | 0 |
| 22 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 4,010,000 | 3,837,000 | 0 |
| 23 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 4,010,000 | 3,837,000 | 0 |
| 24 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,274,000 | 3,156,000 | 0 |
| 25 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,274,000 | 3,156,000 | 0 |
| 26 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | 4,288,000 | 4,029,000 | 0 |
| 27 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | 3,609,000 | 3,451,000 | 0 |
| 28 | Cắt sẹo khâu kín | 3,288,000 | 3,130,000 | 0 |
| 29 | Cấy chỉ | 0 | 0 | 350,000 |
| 30 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 31 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 32 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 33 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 34 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 35 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 36 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 37 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 38 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 39 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 40 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 41 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 42 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 43 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 44 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 45 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 46 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 47 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 48 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 49 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 50 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 51 | Cấy chỉ điều trị mày đay | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 52 | Cấy chỉ điều trị nấc | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 53 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 54 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 55 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 56 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 57 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 58 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 59 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 60 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 61 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 62 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 63 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 64 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 65 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 143,000 | 174,000 | 0 |
| 66 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 57,600 | 55,000 | 0 |
| 67 | Chích áp xe quanh Amidan | 263,000 | 250,000 | 0 |
| 68 | Chích áp xe quanh Amidan | 729,000 | 713,000 | 0 |
| 69 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | 78,400 | 75,600 | 0 |
| 70 | Chích rạch màng nhĩ | 61,200 | 58,000 | 0 |
| 71 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | 3,570,000 | 3,429,000 | 6,000,000 |
| 72 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 73 | Chlamydia test nhanh | 70,800 | 69,000 | 0 |
| 74 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | 107,000 | 100,000 | 0 |
| 75 | Chọc dò dịch màng phổi | 137,000 | 131,000 | 0 |
| 76 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 137,000 | 131,000 | 0 |
| 77 | Chọc dò màng ngoài tim | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 78 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 79 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 137,000 | 131,000 | 0 |
| 80 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 81 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 143,000 | 136,000 | 0 |
| 82 | Chọc hút dịch vành tai | 52,600 | 47,900 | 0 |
| 83 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | 258,000 | 238,000 | 0 |
| 84 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | 258,000 | 238,000 | 0 |
| 85 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | 258,000 | 238,000 | 0 |
| 86 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 176,000 | 169,000 | 0 |
| 87 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | 176,000 | 169,000 | 0 |
| 88 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 89 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 90 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 91 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 92 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 93 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 94 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 95 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 96 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 97 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 98 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 99 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 100 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 101 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 102 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 103 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 104 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 105 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 106 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 107 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 108 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 109 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 110 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 111 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 112 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 113 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) không có thuốc cản quang | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 114 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) có thuốc cản quang | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 115 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) không có thuốc cản quang | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 116 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) có thuốc cản quang | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 117 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 118 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 119 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 120 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 121 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 122 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 123 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) không tiêm thuốc cản quang | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 124 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) có tiêm thuốc cản quang | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 125 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 126 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 127 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 128 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 129 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 632,000 | 970,000 | 1,100,000 |
| 130 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | 522,000 | 536,000 | 900,000 |
| 131 | Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi | 265,000 | 248,000 | 0 |
| 132 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế)] | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 133 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 134 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 135 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 136 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 137 | Chụp Xquang Chausse III | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 138 | Chụp Xquang Chausse III số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 139 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 140 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 141 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 142 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 143 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 144 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 145 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | 122,000 | 121,000 | 0 |
| 146 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 147 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 148 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 149 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 150 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 151 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 152 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 153 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 154 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 155 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 156 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 157 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 158 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 159 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 160 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 161 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 162 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 163 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 164 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 165 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 166 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 167 | Chụp Xquang hàm chếch một bên số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 168 | Chụp Xquang Hirtz | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 169 | Chụp Xquang Hirtz số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 170 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 171 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 172 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 173 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 174 | Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | 122,000 | 121,000 | 0 |
| 175 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 176 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 177 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch[số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 178 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 179 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 180 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 181 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 182 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 183 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 184 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 185 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 186 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 187 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 188 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 189 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 190 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (phim > 24x30 cm (2 tư thế)) | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 191 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (số hóa 2 phim) | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 192 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 193 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 194 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 195 | Chụp Xquang khớp vai thẳng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 196 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 197 | Chụp Xquang khung chậu thẳng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 198 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 199 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 200 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 201 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 202 | Chụp Xquang mỏm trâm | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 203 | Chụp Xquang mỏm trâm số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 204 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 205 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 206 | Chụp Xquang ngực thẳng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 207 | Chụp Xquang ngực thẳng số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 208 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 209 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 210 | Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 211 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 212 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 213 | Chụp Xquang Schuller | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 214 | Chụp Xquang Schuller số hóa 1 phim | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 215 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 216 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 217 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 218 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 219 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 220 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 221 | Chụp Xquang Stenvers | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 222 | Chụp Xquang Stenvers | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 223 | Chụp Xquang tại giường | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 224 | Chụp Xquang tại phòng mổ | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 225 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 101,000 | 98,000 | 0 |
| 226 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | 224,000 | 209,000 | 0 |
| 227 | Chụp Xquang thực quản dạ dày | 116,000 | 113,000 | 0 |
| 228 | Chụp Xquang thực quản dạ dày[có uống thuốc cản quang số hóa] | 224,000 | 209,000 | 0 |
| 229 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 230 | Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng | 122,000 | 119,000 | 0 |
| 231 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 232 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 233 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 234 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 235 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 236 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch[số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 237 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 238 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 239 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 240 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 241 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch[số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 242 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 243 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 244 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 245 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 246 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 247 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 248 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 249 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 250 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 251 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 252 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 253 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 254 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 255 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 256 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch[số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 257 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 258 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 259 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch[số hóa 1 phim] | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 260 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 50,200 | 47,000 | 0 |
| 261 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 262 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 65,400 | 69,000 | 0 |
| 263 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 264 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 265 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | 56,200 | 53,000 | 0 |
| 266 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 267 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | 69,200 | 66,000 | 0 |
| 268 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng số hóa 2 phim | 97,200 | 94,000 | 0 |
| 269 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | 3,325,000 | 3,167,000 | 6,000,000 |
| 270 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | 3,325,000 | 3,167,000 | 8,757,500 |
| 271 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | 14,900 | 14,500 | 0 |
| 272 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 49,900 | 46,500 | 0 |
| 273 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 274 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 275 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 276 | Cứu | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 277 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 278 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 279 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 280 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 281 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 282 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 283 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 284 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 285 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 286 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 287 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 288 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 289 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 290 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | 979,000 | 932,000 | 0 |
| 291 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 1,242,000 | 1,136,000 | 0 |
| 292 | Dẫn lưu màng ngoài tim | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 293 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1,751,000 | 1,684,000 | 0 |
| 294 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 1,751,000 | 1,684,000 | 0 |
| 295 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 32,900 | 30,000 | 0 |
| 296 | Đặt catheter động mạch | 1,367,000 | 1,354,000 | 0 |
| 297 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | 1,126,000 | 1,113,000 | 1,113,000 |
| 298 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | 653,000 | 640,000 | 0 |
| 299 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 653,000 | 640,000 | 0 |
| 300 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,126,000 | 1,113,000 | 0 |
| 301 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | 653,000 | 1,400,000 | 0 |
| 302 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 1,126,000 | 1,113,000 | 0 |
| 303 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | 653,000 | 640,000 | 0 |
| 304 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1,126,000 | 1,113,000 | 0 |
| 305 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | 21,400 | 20,000 | 0 |
| 306 | Đặt nội khí quản | 568,000 | 555,000 | 0 |
| 307 | Đặt ống nội khí quản | 568,000 | 555,000 | 0 |
| 308 | Đặt ống nội khí quản | 568,000 | 555,000 | 0 |
| 309 | Đặt ống thông dạ dày | 90,100 | 85,400 | 0 |
| 310 | Đặt ống thông dạ dày | 90,100 | 85,400 | 140,000 |
| 311 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 90,100 | 85,400 | 0 |
| 312 | Đặt ống thông hậu môn | 82,100 | 78,000 | 0 |
| 313 | Đặt ống thông hậu môn | 82,100 | 78,000 | 0 |
| 314 | Đặt sonde bàng quang | 90,100 | 85,400 | 0 |
| 315 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | 130,000 | 126,000 | 0 |
| 316 | Điện châm | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 317 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 318 | Điện châm điều trị cảm mạo | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 319 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 320 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 321 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 322 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 323 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 324 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 325 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 326 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 327 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 328 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 329 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 330 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 331 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 332 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 333 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 334 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 335 | Điện châm điều trị ù tai | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 336 | Điện châm điều trị viêm amidan | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 337 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 67,300 | 75,800 | 0 |
| 338 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | 29,000 | 28,600 | 0 |
| 339 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 29,000 | 28,600 | 0 |
| 340 | Điện tim thường | 32,800 | 45,900 | 0 |
| 341 | Điện tim thường | 1,560,600 | 2,910,000 | 0 |
| 342 | Điều trị áp xe quanh răng cấp | 0 | 866,000 | 0 |
| 343 | Điều trị áp xe quanh răng mạn | 0 | 866,000 | 0 |
| 344 | Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 345 | Điều trị bằng bùn | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 346 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 41,400 | 40,000 | 75,000 |
| 347 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 41,400 | 40,000 | 75,000 |
| 348 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 45,400 | 44,000 | 0 |
| 349 | Điều trị bằng điện trường cao áp | 38,400 | 37,000 | 75,000 |
| 350 | Điều trị bằng điện vi dòng | 28,800 | 28,000 | 0 |
| 351 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 45,400 | 44,000 | 0 |
| 352 | Điều trị bằng dòng giao thoa | 28,800 | 28,000 | 0 |
| 353 | Điều trị bằng ion tĩnh điện | 38,400 | 37,000 | 0 |
| 354 | Điều trị bằng Laser công suất thấp | 47,400 | 78,500 | 0 |
| 355 | Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch | 53,600 | 51,700 | 0 |
| 356 | Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo | 47,400 | 78,500 | 0 |
| 357 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 45,800 | 43,800 | 75,000 |
| 358 | Điều trị bằng nước khoáng | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 359 | Điều trị bằng oxy cao áp | 233,000 | 213,000 | 0 |
| 360 | Điều trị bằng Parafin | 42,400 | 50,000 | 75,000 |
| 361 | Điều trị bằng siêu âm | 45,600 | 44,400 | 75,000 |
| 362 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | 34,900 | 40,700 | 0 |
| 363 | Điều trị bằng sóng ngắn | 34,900 | 40,700 | 75,000 |
| 364 | Điều trị bằng sóng xung kích | 61,700 | 58,000 | 75,000 |
| 365 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 35,200 | 41,100 | 75,000 |
| 366 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 34,200 | 38,000 | 75,000 |
| 367 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 34,200 | 38,000 | 75,000 |
| 368 | Điều trị bằng tĩnh điện trường | 38,400 | 37,000 | 0 |
| 369 | Điều trị bằng từ trường | 38,400 | 37,000 | 75,000 |
| 370 | Điều trị bằng vi sóng | 34,900 | 40,700 | 75,000 |
| 371 | Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) | 1,157,000 | 1,116,000 | 0 |
| 372 | Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) | 1,157,000 | 1,116,000 | 0 |
| 373 | Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) | 1,157,000 | 1,116,000 | 0 |
| 374 | Điều trị chườm ngải cứu | 35,500 | 35,000 | 0 |
| 375 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng máng với thuốc chống ê buốt | 0 | 135,000 | 0 |
| 376 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) | 0 | 135,000 | 0 |
| 377 | Điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên | 2,694,000 | 2,566,000 | 0 |
| 378 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | 97,000 | 90,900 | 0 |
| 379 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 97,000 | 234,000 | 0 |
| 380 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 381 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 382 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 383 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | 247,000 | 234,000 | 0 |
| 384 | Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc | 45,600 | 44,400 | 0 |
| 385 | Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu | 127,000 | 153,000 | 0 |
| 386 | Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ | 34,600 | 41,100 | 0 |
| 387 | Điều trị tủy lại | 954,000 | 941,000 | 0 |
| 388 | Điều trị tuỷ răng sữa | 271,000 | 261,000 | 0 |
| 389 | Điều trị tuỷ răng sữa | 382,000 | 369,000 | 0 |
| 390 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 565,000 | 539,000 | 0 |
| 391 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 795,000 | 769,000 | 0 |
| 392 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 422,000 | 409,000 | 0 |
| 393 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 925,000 | 899,000 | 0 |
| 394 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 565,000 | 539,000 | 0 |
| 395 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 795,000 | 769,000 | 0 |
| 396 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 422,000 | 409,000 | 0 |
| 397 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 925,000 | 899,000 | 0 |
| 398 | Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne | 34,000 | 33,000 | 0 |
| 399 | Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám) | 0 | 465,000 | 0 |
| 400 | Điều trị viêm quanh răng | 0 | 465,000 | 0 |
| 401 | Điều trị viêm quanh thân răng cấp | 0 | 866,000 | 0 |
| 402 | Định lượng Acid Folic | 86,200 | 84,800 | 0 |
| 403 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 404 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 91,600 | 90,100 | 0 |
| 405 | Định lượng Albumin [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 406 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 75,400 | 74,200 | 0 |
| 407 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 408 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 409 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 410 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | 16,100 | 15,900 | 0 |
| 411 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 12,900 | 12,700 | 0 |
| 412 | Định lượng Canxi (niệu) | 24,500 | 24,300 | 0 |
| 413 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 86,200 | 84,800 | 0 |
| 414 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 26,900 | 26,500 | 0 |
| 415 | Định lượng Clo (dịch não tuỷ) | 22,500 | 22,200 | 0 |
| 416 | Định lượng Cortisol (máu) | 91,600 | 90,100 | 0 |
| 417 | Định lượng Creatinin (máu) | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 418 | Định lượng CRP | 53,800 | 53,000 | 0 |
| 419 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 32,300 | 31,800 | 0 |
| 420 | Định lượng Ferritin | 80,800 | 79,500 | 0 |
| 421 | Định lượng Ferritin [Máu] | 80,800 | 79,500 | 0 |
| 422 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 80,800 | 79,500 | 0 |
| 423 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 64,600 | 63,600 | 0 |
| 424 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 64,600 | 63,600 | 0 |
| 425 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | 12,900 | 12,700 | 0 |
| 426 | Định lượng Glucose (niệu) | 13,900 | 13,700 | 0 |
| 427 | Định lượng Glucose [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 428 | Định lượng HbA1c [Máu] | 101,000 | 99,600 | 0 |
| 429 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 26,900 | 26,500 | 0 |
| 430 | Định lượng Mg [Máu] | 32,300 | 31,800 | 0 |
| 431 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 398,000 | 392,000 | 0 |
| 432 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | 21,400 | 10,600 | 0 |
| 433 | Định lượng Protein (niệu) | 13,900 | 13,700 | 0 |
| 434 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 435 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 91,600 | 90,100 | 0 |
| 436 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 86,200 | 84,800 | 0 |
| 437 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | 37,700 | 37,100 | 0 |
| 438 | Định lượng Sắt [Máu] | 32,300 | 31,800 | 0 |
| 439 | Định lượng sắt huyết thanh | 32,100 | 31,800 | 0 |
| 440 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 64,600 | 63,600 | 0 |
| 441 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 64,600 | 90,000 | 0 |
| 442 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 176,000 | 174,000 | 0 |
| 443 | Định lượng Transferin [Máu] | 64,600 | 63,600 | 0 |
| 444 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 26,900 | 26,500 | 0 |
| 445 | Định lượng Troponin I [Máu] | 75,400 | 74,200 | 0 |
| 446 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 59,200 | 90,000 | 0 |
| 447 | Định lượng Urê (niệu) | 16,100 | 15,900 | 0 |
| 448 | Định lượng Urê máu [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 449 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 39,100 | 38,000 | 0 |
| 450 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 39,100 | 38,000 | 0 |
| 451 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 20,700 | 20,100 | 0 |
| 452 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | 31,100 | 30,200 | 0 |
| 453 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 31,100 | 30,200 | 0 |
| 454 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | 207,000 | 201,000 | 0 |
| 455 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 23,100 | 22,400 | 0 |
| 456 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | 20,700 | 20,100 | 0 |
| 457 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 458 | Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần | 113,000 | 105,000 | 0 |
| 459 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 460 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | 21,500 | 42,400 | 0 |
| 461 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 462 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 463 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 464 | Định tính Phospho hữu cơ [niệu] | 6,300 | 6,300 | 0 |
| 465 | Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước | 514,000 | 473,000 | 0 |
| 466 | Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học | 1,991,000 | 1,954,000 | 0 |
| 467 | Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước | 100,000 | 124,000 | 0 |
| 468 | Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi | 1,937,000 | 1,896,000 | 0 |
| 469 | Đo áp lực đồ bàng quang bằng máy | 100,000 | 124,000 | 0 |
| 470 | Đo áp lực hậu môn trực tràng | 948,000 | 907,000 | 0 |
| 471 | Đo các chất khí trong máu | 215,000 | 212,000 | 0 |
| 472 | Đo chức năng hô hấp | 126,000 | 142,000 | 0 |
| 473 | Đo điện thế kích thích bằng điện cơ | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 474 | Đo điện thế kích thích cảm giác | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 475 | Đo điện thế kích thích vận động | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 476 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 477 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 478 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 21,500 | 21,200 | 0 |
| 479 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 37,700 | 37,100 | 0 |
| 480 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 19,200 | 19,000 | 0 |
| 481 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | 29,900 | 29,400 | 0 |
| 482 | Đo khúc xạ máy | 9,900 | 9,500 | 0 |
| 483 | Đo lactat trong máu | 96,900 | 95,400 | 0 |
| 484 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại | 34,200 | 38,000 | 0 |
| 485 | Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 486 | Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 487 | Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 488 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 27,400 | 37,100 | 0 |
| 489 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 4,700 | 4,700 | 0 |
| 490 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 491 | Đơn bào đường ruột soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 492 | Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng | 333,000 | 313,000 | 0 |
| 493 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,818,000 | 2,719,000 | 0 |
| 494 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 2,818,000 | 2,719,000 | 0 |
| 495 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,506,000 | 3,376,000 | 0 |
| 496 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,982,000 | 3,809,000 | 0 |
| 497 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 3,700,000 | 3,527,000 | 0 |
| 498 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 3,700,000 | 3,527,000 | 0 |
| 499 | Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 5,463,000 | 5,247,000 | 0 |
| 500 | Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 5,463,000 | 5,247,000 | 0 |
| 501 | Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng | 517,000 | 491,000 | 0 |
| 502 | Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính | 517,000 | 491,000 | 0 |
| 503 | Ghi điện cơ | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 504 | Ghi điện cơ bằng điện cực kim | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 505 | Ghi điện cơ cấp cứu | 128,000 | 126,000 | 0 |
| 506 | Ghi điện não đồ thông thường | 64,300 | 69,600 | 0 |
| 507 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 32,800 | 45,900 | 0 |
| 508 | Gỡ dính thần kinh | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 509 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | 258,000 | 245,400 | 0 |
| 510 | Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường | 0 | 465,000 | 0 |
| 511 | Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường | 0 | 465,000 | 0 |
| 512 | Hàm khung kim loại | 0 | 750,000 | 0 |
| 513 | Hàn răng không sang chấn với GlassIonomer Cement | 0 | 465,000 | 0 |
| 514 | Hào châm | 65,300 | 81,800 | 0 |
| 515 | HAV Ab test nhanh | 119,000 | 115,000 | 0 |
| 516 | HBcAb test nhanh | 59,700 | 60,000 | 0 |
| 517 | HBeAb test nhanh | 59,700 | 57,500 | 0 |
| 518 | HBeAg test nhanh | 57,900 | 57,500 | 0 |
| 519 | HBsAb test nhanh | 57,900 | 51,700 | 0 |
| 520 | HBsAg test nhanh | 53,600 | 51,700 | 0 |
| 521 | HCV Ab test nhanh | 53,600 | 51,700 | 0 |
| 522 | HCV Ab test nhanh | 53,600 | 51,700 | 0 |
| 523 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 156,000 | 57,500 | 0 |
| 524 | HIV Ab test nhanh | 53,600 | 51,700 | 0 |
| 525 | Hoạt động trị liệu | 0 | 15,000 | 0 |
| 526 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | 459,000 | 430,000 | 0 |
| 527 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 65,600 | 63,200 | 0 |
| 528 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 38,200 | 36,800 | 0 |
| 529 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | 185,000 | 183,000 | 0 |
| 530 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng | 185,000 | 183,000 | 0 |
| 531 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng | 333,000 | 313,000 | 0 |
| 532 | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | 333,000 | 313,000 | 0 |
| 533 | Hút dịch khớp cổ chân | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 534 | Hút dịch khớp cổ tay | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 535 | Hút dịch khớp gối | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 536 | Hút dịch khớp khuỷu | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 537 | Hút dịch khớp vai | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 538 | Hút đờm hầu họng | 11,100 | 10,000 | 0 |
| 539 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 317,000 | 295,000 | 0 |
| 540 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 11,100 | 10,000 | 0 |
| 541 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 11,100 | 10,000 | 0 |
| 542 | Hút nang bao hoạt dịch | 114,000 | 109,000 | 0 |
| 543 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 110,000 | 104,000 | 0 |
| 544 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 152,000 | 145,000 | 0 |
| 545 | Kéo nắn cột sống cổ | 45,300 | 50,500 | 75,000 |
| 546 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 45,300 | 50,500 | 75,000 |
| 547 | Khâu da mi đơn giản | 809,000 | 645,000 | 0 |
| 548 | Khâu phục hồi bờ mi | 693,000 | 645,000 | 0 |
| 549 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 954,000 | 906,000 | 0 |
| 550 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 551 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 552 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 553 | Khâu vết rách vành tai | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 554 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 145,000 | 145,000 | 0 |
| 555 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 556 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 250,000 | 250,000 | 0 |
| 557 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 190,000 | 190,000 | 0 |
| 558 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | 20,400 | 17,600 | 0 |
| 559 | Khí dung mũi họng | 20,400 | 17,600 | 0 |
| 560 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 20,400 | 17,600 | 0 |
| 561 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 20,400 | 17,600 | 0 |
| 562 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 20,400 | 17,600 | 0 |
| 563 | KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | 5,122,000 | 3,600,000 | 0 |
| 564 | Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 565 | Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 566 | Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 567 | Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh | 714,000 | 701,000 | 0 |
| 568 | Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh | 324,000 | 306,000 | 0 |
| 569 | Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) | 335,000 | 328,000 | 0 |
| 570 | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng | 3,895,000 | 3,679,000 | 0 |
| 571 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti | 234,000 | 225,000 | 0 |
| 572 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 573 | Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh | 45,300 | 50,500 | 0 |
| 574 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 45,300 | 50,500 | 0 |
| 575 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 576 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 577 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 578 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 579 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 580 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 581 | Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân, tay cho bệnh nhân sau bỏng | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 582 | Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏng | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 583 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 584 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 585 | Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 586 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 587 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 588 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 589 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | 48,600 | 44,400 | 0 |
| 590 | Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 591 | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng | 4,770,000 | 4,533,000 | 0 |
| 592 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 593 | Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 594 | Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 595 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 596 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | 203,000 | 197,000 | 0 |
| 597 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 598 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 42,300 | 44,500 | 0 |
| 599 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | 146,000 | 140,000 | 0 |
| 600 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 28,500 | 24,300 | 0 |
| 601 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 50,700 | 87,000 | 150,000 |
| 602 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 41,800 | 59,500 | 0 |
| 603 | Làm thuốc tai | 20,500 | 20,000 | 0 |
| 604 | Laser châm | 47,400 | 78,500 | 75,000 |
| 605 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | 2,708,000 | 2,590,000 | 0 |
| 606 | Lấy calci kết mạc | 35,200 | 33,000 | 0 |
| 607 | Lấy cao răng | 134,000 | 124,000 | 0 |
| 608 | Lấy cao răng | 77,000 | 70,900 | 0 |
| 609 | Lấy dị vật hạ họng | 40,800 | 40,000 | 0 |
| 610 | Lấy dị vật họng miệng | 40,800 | 40,000 | 0 |
| 611 | Lấy dị vật kết mạc | 64,400 | 61,600 | 0 |
| 612 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 673,000 | 530,000 | 0 |
| 613 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | 194,000 | 125,000 | 0 |
| 614 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | 155,000 | 150,000 | 0 |
| 615 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 62,900 | 60,000 | 0 |
| 616 | Lấy tuỷ buồng răng vĩnh viễn | 0 | 264,000 | 0 |
| 617 | Lấy u xương (ghép xi măng) | 3,746,000 | 3,611,000 | 6,000,000 |
| 618 | Leptospira test nhanh | 138,000 | 133,000 | 0 |
| 619 | Luyện tập dưỡng sinh | 23,800 | 20,000 | 0 |
| 620 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 23,100 | 22,400 | 0 |
| 621 | Mở khí quản | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 622 | Mở khí quản bằng dụng cụ nong | 715,000 | 704,000 | 0 |
| 623 | Mở khí quản cấp cứu | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 624 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 625 | Mở khí quản qua da bằng bóng nong | 715,000 | 704,000 | 0 |
| 626 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 627 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 628 | Mở khí quản thường quy | 719,000 | 704,000 | 0 |
| 629 | Mở thông dạ dày | 2,514,000 | 2,447,000 | 0 |
| 630 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 631 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 342,000 | 2,200,000 | 0 |
| 632 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 11,900 | 11,500 | 0 |
| 633 | Mycoplasma hominis test nhanh | 238,000 | 230,000 | 0 |
| 634 | Nắm, cố định trật khớp hàm | 399,000 | 235,000 | 0 |
| 635 | Nắm, cố định trật khớp hàm | 221,000 | 57,000 | 0 |
| 636 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 386,000 | 386,000 | 0 |
| 637 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 221,000 | 208,000 | 0 |
| 638 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 639 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 640 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 641 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 642 | Nắn, bó bột cột sống | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 643 | Nắn, bó bột cột sống | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 644 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 645 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 646 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 647 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 648 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 649 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 650 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 651 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 652 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 653 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 654 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 655 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 656 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 657 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 658 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 659 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 660 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 661 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 662 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 663 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 664 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 665 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 666 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 667 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 668 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 669 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 670 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 671 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 672 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 673 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 674 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 675 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 676 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 677 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 678 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 679 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 212,000 | 200,000 | 0 |
| 680 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 681 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 212,000 | 200,000 | 0 |
| 682 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 683 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | 212,000 | 200,000 | 0 |
| 684 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 335,000 | 320,000 | 0 |
| 685 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 254,000 | 236,000 | 0 |
| 686 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 234,000 | 225,000 | 0 |
| 687 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 688 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 234,000 | 225,000 | 0 |
| 689 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 690 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 624,000 | 611,000 | 0 |
| 691 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 344,000 | 331,000 | 0 |
| 692 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 234,000 | 225,000 | 0 |
| 693 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 694 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 399,000 | 386,000 | 0 |
| 695 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 221,000 | 208,000 | 0 |
| 696 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 144,000 | 135,000 | 0 |
| 697 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 234,000 | 250,000 | 0 |
| 698 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 699 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | 234,000 | 225,000 | 0 |
| 700 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | 162,000 | 150,000 | 0 |
| 701 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 259,000 | 250,000 | 0 |
| 702 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 159,000 | 150,000 | 0 |
| 703 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 319,000 | 310,000 | 0 |
| 704 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 164,000 | 155,000 | 0 |
| 705 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 259,000 | 250,000 | 0 |
| 706 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 159,000 | 150,000 | 0 |
| 707 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 714,000 | 701,000 | 0 |
| 708 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 324,000 | 306,000 | 0 |
| 709 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 714,000 | 701,000 | 0 |
| 710 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 324,000 | 306,000 | 0 |
| 711 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 399,000 | 386,000 | 0 |
| 712 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 221,000 | 208,000 | 0 |
| 713 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 319,000 | 310,000 | 0 |
| 714 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 164,000 | 155,000 | 0 |
| 715 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 399,000 | 386,000 | 0 |
| 716 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 221,000 | 208,000 | 0 |
| 717 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 259,000 | 250,000 | 0 |
| 718 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 159,000 | 150,000 | 0 |
| 719 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 644,000 | 700,000 | 0 |
| 720 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 274,000 | 180,000 | 0 |
| 721 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 2,672,000 | 2,620,000 | 0 |
| 722 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 1,227,000 | 1,258,000 | 0 |
| 723 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 724 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 725 | Nẹp bột các loại, không nắn | 0 | 300,000 | 0 |
| 726 | Nghiệm pháp Atropin | 198,000 | 191,000 | 0 |
| 727 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | 80,800 | 78,400 | 0 |
| 728 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | 80,800 | 78,400 | 0 |
| 729 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ | 201,000 | 470,631 | 470,631 |
| 730 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | 172,000 | 165,000 | 0 |
| 731 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | 28,800 | 28,000 | 0 |
| 732 | Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) | 28,800 | 28,000 | 0 |
| 733 | Ngôn ngữ trị liệu | 0 | 15,000 | 0 |
| 734 | Ngôn ngữ trị liệu theo nhóm 30 phút | 15,000 | 15,000 | 0 |
| 735 | Nhét bấc mũi sau | 116,000 | 107,000 | 0 |
| 736 | Nhét bấc mũi trước | 116,000 | 107,000 | 0 |
| 737 | Nhĩ châm | 72,300 | 81,800 | 0 |
| 738 | Nhổ chân răng sữa | 37,300 | 33,600 | 0 |
| 739 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 190,000 | 194,000 | 0 |
| 740 | Nhổ răng sữa | 37,300 | 33,600 | 0 |
| 741 | Nhổ răng thừa | 207,000 | 194,000 | 0 |
| 742 | Nhổ răng vĩnh viễn | 207,000 | 194,000 | 0 |
| 743 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 102,000 | 98,600 | 0 |
| 744 | Nhuộm Diff – Quick | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 745 | Nhuộm Diff - Quick | 349,000 | 322,000 | 0 |
| 746 | Nhuộm May Grunwald – Giemsa | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 747 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 349,000 | 322,000 | 0 |
| 748 | Nối gân duỗi | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 749 | Nối gân gấp | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 750 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 294,000 | 410,000 | 0 |
| 751 | Nội soi tai mũi họng | 104,000 | 202,000 | 0 |
| 752 | Ôn châm | 72,300 | 81,800 | 0 |
| 753 | Phản ứng CRP | 21,500 | 21,400 | 0 |
| 754 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) | 74,800 | 72,600 | 0 |
| 755 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | 28,800 | 28,000 | 0 |
| 756 | Phản ứng Pandy [dịch] | 8,500 | 8,400 | 0 |
| 757 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 8,500 | 8,400 | 0 |
| 758 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 759 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 760 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 1,334,000 | 1,314,000 | 0 |
| 761 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | 834,000 | 819,000 | 0 |
| 762 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 3,741,000 | 3,640,000 | 6,000,000 |
| 763 | Phẫu thuật cắt cụt chi | 3,741,000 | 3,640,000 | 6,000,000 |
| 764 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | 3,895,000 | 3,679,000 | 0 |
| 765 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 766 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 767 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt | 2,925,000 | 3,767,000 | 8,757,500 |
| 768 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | 2,925,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 769 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 770 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | 3,325,000 | 3,167,000 | 8,757,500 |
| 771 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | 2,925,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 772 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | 2,925,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 773 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | 2,925,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 774 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | 2,925,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 775 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | 2,318,000 | 2,167,000 | 8,757,500 |
| 776 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | 3,325,000 | 3,167,000 | 8,757,500 |
| 777 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | 4,957,000 | 4,675,000 | 13,107,000 |
| 778 | Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 779 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 780 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất | 4,122,000 | 3,981,000 | 11,200,000 |
| 781 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 4,616,000 | 4,381,000 | 8,757,500 |
| 782 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | 3,985,000 | 3,850,000 | 6,000,000 |
| 783 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | 3,985,000 | 3,850,000 | 6,000,000 |
| 784 | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 3,570,000 | 3,429,000 | 6,000,000 |
| 785 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 786 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 787 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 788 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 789 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | 2,318,000 | 2,167,000 | 6,000,000 |
| 790 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | 2,318,000 | 2,167,000 | 6,000,000 |
| 791 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 2,318,000 | 2,167,000 | 8,757,500 |
| 792 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | 2,925,000 | 2,767,000 | 13,107,000 |
| 793 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 794 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 795 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 4,907,000 | 4,691,000 | 0 |
| 796 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 797 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | 2,758,000 | 2,657,000 | 6,000,000 |
| 798 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | 2,106,000 | 2,039,000 | 6,000,000 |
| 799 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | 3,649,000 | 3,508,000 | 6,000,000 |
| 800 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 801 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 802 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 803 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 804 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | 4,288,000 | 4,029,000 | 0 |
| 805 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | 4,907,000 | 4,691,000 | 0 |
| 806 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | 4,907,000 | 4,691,000 | 0 |
| 807 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | 2,790,000 | 2,689,000 | 0 |
| 808 | Phẫu thuật ghép xương nhân tạo | 4,634,000 | 4,446,000 | 6,000,000 |
| 809 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | 4,634,000 | 4,446,000 | 8,757,500 |
| 810 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | 2,318,000 | 2,167,000 | 8,757,500 |
| 811 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 812 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 813 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 814 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 815 | Phẫu thuật kéo dài chi | 4,672,000 | 4,435,000 | 8,757,500 |
| 816 | Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 817 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 818 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 819 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 820 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 821 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 822 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 823 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 824 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 825 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | 5,122,000 | 4,981,000 | 13,107,000 |
| 826 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | 2,598,000 | 2,531,000 | 0 |
| 827 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | 3,661,000 | 3,488,000 | 0 |
| 828 | Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ | 3,661,000 | 3,488,000 | 0 |
| 829 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 830 | Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 831 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | 3,985,000 | 3,850,000 | 6,000,000 |
| 832 | Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 833 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 834 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 835 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 836 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 837 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 838 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 6,000,000 |
| 839 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 840 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 841 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 842 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 843 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 844 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 845 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 846 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 847 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 848 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 849 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 850 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 851 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 852 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 853 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 854 | Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 855 | Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 856 | Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 857 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 858 | Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 859 | Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 860 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 861 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 862 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 863 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 6,000,000 |
| 864 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 865 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 866 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 867 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 868 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 869 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 870 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 871 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 872 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 873 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 874 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 875 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp | 3,985,000 | 3,850,000 | 11,200,000 |
| 876 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 877 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 878 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 6,000,000 |
| 879 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 880 | Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 881 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 882 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 883 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 884 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 885 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 886 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 887 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 888 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 889 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 890 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 891 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 892 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 893 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 894 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 895 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 896 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 897 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 898 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 899 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 900 | Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 901 | Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp | 3,985,000 | 3,850,000 | 0 |
| 902 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 903 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 904 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 905 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 906 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 907 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay | 4,634,000 | 4,446,000 | 8,757,500 |
| 908 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | 11,200,000 |
| 909 | Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 910 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 911 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 912 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | 3,985,000 | 3,850,000 | 8,757,500 |
| 913 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 914 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | 3,649,000 | 3,508,000 | 6,000,000 |
| 915 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | 3,649,000 | 3,508,000 | 6,000,000 |
| 916 | Phẫu thuật làm cứng khớp gối | 3,649,000 | 3,508,000 | 6,000,000 |
| 917 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | 3,649,000 | 3,508,000 | 6,000,000 |
| 918 | Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) | 2,952,000 | 2,767,000 | 8,757,500 |
| 919 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 920 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | 2,758,000 | 2,657,000 | 6,000,000 |
| 921 | Phẫu thuật làm vận động khớp gối | 3,151,000 | 3,033,000 | 8,757,500 |
| 922 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | 5,081,000 | 4,846,000 | 11,200,000 |
| 923 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | 5,081,000 | 4,846,000 | 11,200,000 |
| 924 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | 2,963,000 | 2,828,000 | 6,000,000 |
| 925 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 926 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân | 4,907,000 | 4,691,000 | 0 |
| 927 | Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch | 4,770,000 | 4,533,000 | 8,757,500 |
| 928 | Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch | 4,770,000 | 4,533,000 | 8,757,500 |
| 929 | Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch | 4,770,000 | 4,533,000 | 8,757,500 |
| 930 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | 2,887,000 | 2,752,000 | 8,757,500 |
| 931 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 932 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) | 2,963,000 | 2,828,000 | 4,000,000 |
| 933 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | 2,973,000 | 2,801,000 | 6,000,000 |
| 934 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 1,731,000 | 2,528,000 | 6,000,000 |
| 935 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 936 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 937 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 938 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 939 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 940 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 941 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | 3,750,000 | 3,609,000 | 0 |
| 942 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | 3,750,000 | 3,609,000 | 8,757,500 |
| 943 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 944 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 945 | Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu | 6,153,000 | 5,777,000 | 0 |
| 946 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 947 | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | 3,325,000 | 3,167,000 | 8,757,500 |
| 948 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 949 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 950 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 951 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 8,757,500 |
| 952 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 953 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 954 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 955 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 956 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 957 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 958 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 959 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 960 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | 2,106,000 | 2,039,000 | 0 |
| 961 | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | 3,570,000 | 3,429,000 | 0 |
| 962 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | 2,790,000 | 2,689,000 | 8,757,500 |
| 963 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | 2,887,000 | 2,752,000 | 4,000,000 |
| 964 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 965 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | 4,770,000 | 4,533,000 | 0 |
| 966 | Phẫu thuật tháo khớp chi | 3,741,000 | 3,640,000 | 6,000,000 |
| 967 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | 1,965,000 | 1,793,000 | 6,000,000 |
| 968 | Phẫu thuật tháo khớp vai | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 969 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | 3,750,000 | 3,609,000 | 13,107,000 |
| 970 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | 5,122,000 | 4,981,000 | 13,107,000 |
| 971 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 4,616,000 | 4,381,000 | 6,000,000 |
| 972 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | 2,963,000 | 2,828,000 | 0 |
| 973 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 974 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | 2,923,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 975 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 976 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 977 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 978 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 979 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 980 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 981 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 982 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 983 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 984 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | 2,829,000 | 2,597,000 | 8,757,500 |
| 985 | Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² | 4,228,000 | 4,040,000 | 8,757,500 |
| 986 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | 2,790,000 | 2,689,000 | 6,000,000 |
| 987 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | 2,851,000 | 2,619,000 | 8,757,500 |
| 988 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não | 4,557,000 | 4,351,000 | 11,200,000 |
| 989 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | 1,965,000 | 1,793,000 | 6,000,000 |
| 990 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 991 | Phẫu thuật vết thương khớp | 2,578,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 992 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 2,598,000 | 2,531,000 | 6,000,000 |
| 993 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 4,616,000 | 4,381,000 | 8,757,500 |
| 994 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 995 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | 4,616,000 | 4,381,000 | 8,757,500 |
| 996 | Phẫu thuật viêm xương | 2,887,000 | 2,752,000 | 6,000,000 |
| 997 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | 2,758,000 | 2,657,000 | 8,757,500 |
| 998 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | 3,570,000 | 3,429,000 | 6,000,000 |
| 999 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | 3,570,000 | 3,429,000 | 6,000,000 |
| 1000 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | 3,570,000 | 3,429,000 | 6,000,000 |
| 1001 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | 3,570,000 | 3,429,000 | 8,757,500 |
| 1002 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | 3,570,000 | 3,429,000 | 8,757,000 |
| 1003 | Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ | 0 | 0 | 6,000,000 |
| 1004 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 4,616,000 | 4,381,000 | 0 |
| 1005 | Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ | 1,050,000 | 1,009,000 | 0 |
| 1006 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 337,000 | 324,000 | 0 |
| 1007 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | 337,000 | 324,000 | 0 |
| 1008 | Phương pháp Proetz | 57,600 | 52,900 | 0 |
| 1009 | Rạch áp xe mi | 186,000 | 173,000 | 0 |
| 1010 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | 558,000 | 523,000 | 0 |
| 1011 | Rửa bàng quang | 198,000 | 185,000 | 0 |
| 1012 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 198,000 | 185,000 | 0 |
| 1013 | Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc | 198,000 | 185,000 | 0 |
| 1014 | Rửa dạ dày cấp cứu | 119,000 | 106,000 | 0 |
| 1015 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | 1,731,000 | 1,681,000 | 6,000,000 |
| 1016 | Rút máu để điều trị | 236,000 | 216,000 | 0 |
| 1017 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên] | 2,686,000 | 2,528,000 | 0 |
| 1018 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 1019 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 1020 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 1021 | Sắc thuốc thang | 12,500 | 12,000 | 0 |
| 1022 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 12,500 | 12,000 | 0 |
| 1023 | Salmonella Widal | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 1024 | Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) | 92,400 | 89,600 | 0 |
| 1025 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1026 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1027 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1028 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1029 | Siêu âm điều trị | 45,600 | 44,400 | 0 |
| 1030 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | 82,300 | 79,500 | 0 |
| 1031 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1032 | Siêu âm Doppler gan lách | 82,300 | 79,500 | 0 |
| 1033 | Siêu âm Doppler mạch máu | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1034 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1035 | Siêu âm Doppler tim | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1036 | Siêu âm Doppler tim, van tim | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1037 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 82,300 | 79,500 | 0 |
| 1038 | Siêu âm Doppler tuyến vú | 82,300 | 79,500 | 0 |
| 1039 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | 82,300 | 79,500 | 0 |
| 1040 | Siêu âm hạch vùng cổ | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1041 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1042 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1043 | Siêu âm khớp (một vị trí) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1044 | Siêu âm màng phổi | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1045 | Siêu âm ổ bụng | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1046 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1047 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1048 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1049 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1050 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1051 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1052 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 219,000 | 211,000 | 0 |
| 1053 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1054 | Siêu âm tử cung phần phụ | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1055 | Siêu âm tuyến giáp | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1056 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1057 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 459,000 | 430,000 | 0 |
| 1059 | Soi đáy mắt cấp cứu | 52,500 | 49,600 | 0 |
| 1060 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 52,500 | 49,600 | 0 |
| 1061 | Soi đáy mắt trực tiếp | 52,500 | 49,600 | 0 |
| 1062 | Streptococcus pyogenes ASO | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1063 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1064 | Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) | 127,000 | 153,000 | 0 |
| 1065 | Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng | 3,601,000 | 3,428,000 | 0 |
| 1066 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 38,000 | 36,900 | 0 |
| 1067 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | 2,963,000 | 2,828,000 | 8,757,500 |
| 1068 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | 4,770,000 | 4,533,000 | 0 |
| 1069 | Tập các kiểu thở | 30,100 | 29,000 | 0 |
| 1070 | Tập cho người thất ngôn | 106,000 | 98,800 | 0 |
| 1071 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1072 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1073 | Tập đi với bàn xương cá | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1074 | Tập đi với chân giả dưới gối | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1075 | Tập đi với chân giả trên gối | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1076 | Tập đi với gậy | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1077 | Tập đi với khung tập đi | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1078 | Tập đi với khung treo | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1079 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1080 | Tập đi với thanh song song | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1081 | Tập điều hợp vận động | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1082 | Tập do cứng khớp | 0 | 41,500 | 0 |
| 1083 | Tập do liệt ngoại biên người bệnh liệt nửa người, liệt các chi,tổn thương hệ vận động | 0 | 24,300 | 0 |
| 1084 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1085 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | 59,500 | 52,400 | 0 |
| 1086 | Tập ho có trợ giúp | 30,100 | 29,000 | 0 |
| 1087 | Tập lên, xuống cầu thang | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1088 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | 302,000 | 296,000 | 0 |
| 1089 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1090 | Tập sửa lỗi phát âm | 106,000 | 98,800 | 0 |
| 1091 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1092 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1093 | Tập tri giác và nhận thức | 40,700 | 38,000 | 0 |
| 1094 | Tập trong bồn bóng nhỏ | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1095 | Tập vận động có kháng trở | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1096 | Tập vận động có trợ giúp | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1097 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | 42,300 | 44,500 | 0 |
| 1098 | Tập vận động thụ động | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1099 | Tập vận động toàn thân 30 phút | 46,900 | 44,500 | 0 |
| 1100 | Tập vận động trên bóng | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1101 | Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1102 | Tập với bàn nghiêng | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1103 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1104 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1105 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | 11,200 | 9,800 | 0 |
| 1106 | Tập với giàn treo các chi | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1107 | Tập với hệ thống ròng rọc | 0 | 9,800 | 0 |
| 1108 | Tập với máy tập thăng bằng | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1109 | Tập với ròng rọc | 0 | 9,800 | 0 |
| 1110 | Tập với thang tường | 29,000 | 27,300 | 0 |
| 1111 | Tập với xe đạp tập | 0 | 9,800 | 0 |
| 1112 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1113 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1114 | Tế bào học dịch màng khớp | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1115 | Tế bào học đờm | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1116 | Tế bào học nước tiểu | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1117 | Test giãn phế quản (broncho modilator test) | 172,000 | 165,000 | 0 |
| 1118 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 65,600 | 63,200 | 0 |
| 1119 | Thận nhân tạo thường qui | 556,000 | 543,000 | 660,000 |
| 1120 | Tháo chụp răng giả | 0 | 465,000 | 0 |
| 1121 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3,741,000 | 3,640,000 | 0 |
| 1122 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 134,000 | 129,000 | 0 |
| 1123 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | 134,000 | 129,000 | 0 |
| 1124 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 179,000 | 174,000 | 0 |
| 1125 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 236,000 | 227,000 | 0 |
| 1126 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 242,000 | 235,000 | 0 |
| 1127 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 242,000 | 235,000 | 0 |
| 1128 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 410,000 | 392,000 | 0 |
| 1129 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 410,000 | 392,000 | 0 |
| 1130 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | 246,000 | 233,000 | 0 |
| 1131 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 246,000 | 233,000 | 0 |
| 1132 | Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm | 57,600 | 55,000 | |
| 1133 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 112,000 | 109,000 | |
| 1134 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm | 82,400 | 79,600 | |
| 1135 | Thay canuyn mở khí quản | 247,000 | 241,000 | 0 |
| 1136 | Thay ống nội khí quản | 564,000 | 555,000 | 0 |
| 1137 | Thêm răng cho hàm giả tháo lắp | 0 | 135,000 | 0 |
| 1138 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 12,600 | 12,300 | 0 |
| 1139 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 63,500 | 61,600 | 0 |
| 1140 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | 40,400 | 39,200 | 0 |
| 1141 | Thông bàng quang | 90,100 | 85,400 | 0 |
| 1142 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1143 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1144 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] | 23,292 | 22,208 | 0 |
| 1145 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1146 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1147 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1148 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1149 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1150 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1151 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1152 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1153 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1154 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1155 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] | 559,000 | 533,000 | 0 |
| 1156 | Thương tích bàn tay phức tạp | 4,616,000 | 4,381,000 | 8,757,500 |
| 1157 | Thụt giữ | 82,100 | 78,000 | 0 |
| 1158 | Thụt tháo | 82,100 | 78,000 | 0 |
| 1159 | Thụt tháo phân | 82,100 | 78,000 | 0 |
| 1160 | Thủy châm | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1161 | Thuỷ trị liệu | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 1162 | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 1163 | Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động | 2,769,000 | 2,707,000 | 0 |
| 1164 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ | 1,157,000 | 1,116,000 | 0 |
| 1165 | Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị loạn trương lực cơ khu trú | 1,157,000 | 1,116,000 | 0 |
| 1166 | Tiêm cân gan chân | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1167 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1168 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1169 | Tiêm gân gấp ngón tay | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1170 | Tiêm gân gót | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1171 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1172 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1173 | Tiêm hội chứng DeQuervain | 91,500 | 86,400 | 0 |
| 1174 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1175 | Tiêm khớp bàn ngón chân | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1176 | Tiêm khớp bàn ngón tay | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1177 | Tiêm khớp cổ chân | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1178 | Tiêm khớp cổ tay | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1179 | Tiêm khớp đòn- cùng vai | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1180 | Tiêm khớp đốt ngón tay | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1181 | Tiêm khớp gối | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1182 | Tiêm khớp háng | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1183 | Tiêm khớp khuỷu tay | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1184 | Tiêm khớp vai | 91,500 | 86,400 | 250,000 |
| 1185 | Tìm giun chỉ trong máu | 34,600 | 33,600 | 0 |
| 1186 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 17,300 | 16,800 | 0 |
| 1187 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 36,900 | 35,800 | 0 |
| 1188 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 36,900 | 35,800 | 0 |
| 1189 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 17,300 | 16,800 | 0 |
| 1190 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 27,400 | 37,100 | 0 |
| 1191 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 46,200 | 44,800 | 0 |
| 1192 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 212,000 | 199,000 | 0 |
| 1193 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | 212,000 | 199,000 | 0 |
| 1194 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 212,000 | 199,000 | 0 |
| 1195 | Trật khớp háng bẩm sinh | 3,250,000 | 3,109,000 | 8,757,500 |
| 1196 | Treponema pallidum nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 1197 | Treponema pallidum soi tươi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 1198 | Treponema pallidum test nhanh | 238,000 | 230,000 | 0 |
| 1199 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1200 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1201 | Trứng giun soi tập trung | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1202 | Trứng giun, sán soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1203 | Ureaplasma urealyticum test nhanh | 238,000 | 236,000 | 0 |
| 1204 | Vận động trị liệu hô hấp | 30,100 | 29,000 | 0 |
| 1205 | Vật lý trị liệu chỉnh hình | 0 | 29,000 | 0 |
| 1206 | Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động | 0 | 29,000 | 0 |
| 1207 | Veneer Composite trực tiếp | 0 | 135,000 | 0 |
| 1208 | Vi hệ đường ruột | 29,700 | 28,700 | 0 |
| 1209 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 196,000 | 189,000 | 0 |
| 1210 | Vi khuẩn nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 1211 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 238,000 | 236,000 | 0 |
| 1212 | Vi khuẩn test nhanh | 238,000 | 230,000 | 0 |
| 1213 | Vi nấm nhuộm soi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1214 | Vi nấm soi tươi | 41,700 | 40,200 | 0 |
| 1215 | Vi nấm test nhanh | 238,000 | 230,000 | 0 |
| 1216 | Vibrio cholerae nhuộm soi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 1217 | Vibrio cholerae soi tươi | 68,000 | 65,500 | 0 |
| 1218 | Virus test nhanh | 238,000 | 230,000 | 0 |
| 1219 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) | 173,000 | 168,000 | 0 |
| 1220 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 15,200 | 23,300 | 0 |
| 1221 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | 215,000 | 212,000 | 0 |
| 1222 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 34,600 | 33,600 | 0 |
| 1223 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 1224 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | 159,000 | 147,000 | 0 |
| 1225 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | 56,000 | 55,100 | 0 |
| 1226 | Xoa bóp áp lực hơi | 30,100 | 29,000 | 0 |
| 1227 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1228 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1229 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1230 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1231 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1232 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1233 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1234 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1235 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1236 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1237 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1238 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1239 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1240 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1241 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1242 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1243 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1244 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1245 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1246 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1247 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1248 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1249 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1250 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1251 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1252 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1253 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1254 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1255 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1256 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1257 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 65,500 | 62,300 | 0 |
| 1258 | Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) | 41,800 | 59,500 | 0 |
| 1259 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 50,700 | 87,000 | 0 |
| 1260 | Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) | 50,700 | 87,000 | 0 |
| 1261 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | 65,500 | 61,300 | 0 |
| 1262 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 926,000 | 879,000 | 0 |
| 1263 | CRP định lượng | 13,303,000 | 46,876,000 | |
| 1264 | Bơm tiêm điện (CC ngoai vien) | 0 | 200,000 | 0 |
| 1265 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ (CC ngoai vien) | 0 | 203,000 | 0 |
| 1266 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn (cc ngoai vien) | 0 | 458,000 | 0 |
| 1267 | Cắt chỉ (CC ngoai vien) | 0 | 50,000 | 0 |
| 1268 | Công khám cấp cứu và điều trị tại nhà (BN nước ngoài) (CC ngoai vien) | 0 | 228,000 | 0 |
| 1269 | Đặt nội khí quản (CC ngoai vien) | 0 | 555,000 | 0 |
| 1270 | Đặt ống thông dạ dày (có túi nuôi ăn) (CC ngoai vien) | 0 | 100,000 | 0 |
| 1271 | Dịch não tủy (sinh hóa, tế bào) | 0 | 120,000 | 0 |
| 1272 | Điện tâm đồ (BN nước ngoài) (CC ngoai vien) | 0 | 228,000 | 0 |
| 1273 | Điện tâm đồ (CC ngoai vien) | 0 | 45,900 | 0 |
| 1274 | Đo SPO2 - mạch (CC ngoai vien) | 0 | 20,000 | 0 |
| 1275 | Đo thính lực hoàn chỉnh | 0 | 0 | 120,000 |
| 1276 | Đo thính lực sơ bộ | 0 | 0 | 40,000 |
| 1277 | Hút đàm nhớt (BN nước ngoài) (CC ngoai vien)) | 0 | 92,000 | 0 |
| 1278 | Hút đàm nhớt (CC ngoai vien) | 0 | 50,000 | 0 |
| 1279 | Khâu vết thương phần mềm nông dưới 5 cm (CC ngoai vien) | 0 | 200,000 | 0 |
| 1280 | Khâu vết thương phần mềm nông từ 5 cm trở lên (CC ngoai vien) | 0 | 300,000 | 0 |
| 1281 | Khâu vết thương phần mềm sâu dưới 5 cm (CC ngoai vien) | 0 | 300,000 | 0 |
| 1282 | Khâu vết thương phần mềm sâu từ 5 cm trở lên (CC ngoai vien) | 0 | 400,000 | 0 |
| 1283 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài <10 cm | 178,000 | 172,000 | 0 |
| 1284 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >10 cm | 237,000 | 224,000 | 0 |
| 1285 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài <10 cm | 257,000 | 244,000 | 0 |
| 1286 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài >10 cm | 305,000 | 286,000 | 0 |
| 1287 | Rửa dạ dày (CC ngoai vien) | 0 | 773,500 | 0 |
| 1288 | Sốc điện cấp cứu có kết quả (CC ngoai vien) | 0 | 200,000 | 0 |
| 1289 | Sốc điện phá rung nhĩ, cơn nhịp tim nhanh (CC ngoai vien) | 0 | 200,000 | 0 |
| 1290 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [<30 cm nhiễm trùng] | 134,000 | 129,000 | 0 |
| 1291 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ[từ 30 cm đến 50cm ] | 112,000 | 109,000 | 0 |
| 1292 | Theo dõi Monitor (CC ngoai vien) | 0 | 50,000 | 0 |
| 1293 | Thở máy dưới 6 giờ (CC ngoai vien) | 0 | 200,000 | 0 |
| 1294 | Thở máy từ 12 giờ trở lên (CC ngoai vien) | 0 | 600,000 | 0 |
| 1295 | Thở máy từ 6 giờ đến dưới 12 giờ (CC ngoai vien) | 0 | 350,000 | 0 |
| 1296 | Thở oxy Mask (CC ngoai vien) | 0 | 100,000 | 0 |
| 1297 | Thở oxy Sonde mũi (CC ngoai vien) | 0 | 50,000 | 0 |
| 1298 | Thông tiểu (chưa bao gồm tiền túi nước tiểu) (CC ngoai vien) | 0 | 100,000 | 0 |
| 1299 | Tiêm bắp (BN nước ngoài) (CC ngoai vien) | 0 | 69,000 | 0 |
| 1300 | Tiêm bắp (CC ngoai vien) | 0 | 20,000 | 0 |
| 1301 | Tiêm dưới da (CC ngoai vien) | 0 | 20,000 | 0 |
| 1302 | Tiêm tĩnh mạch (BN nước ngoài) (CC ngoai vien) | 0 | 114,000 | 0 |
| 1303 | Tiêm tĩnh mạch (CC ngoai vien) | 0 | 30,000 | 0 |
| 1304 | Truyền tĩnh mạch (BN nước ngoài) (CC ngoai vien) | 0 | 160,000 | 0 |
| 1305 | Truyền tĩnh mạch (CC ngoai vien) | 0 | 30,000 | 0 |
| 1306 | Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường < 8 giờ | 317,000 | 295,000 | 0 |
| 1307 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục < 8 giờ | 459,000 | 430,000 | 0 |
| 1308 | Làm test phục hồi máu mao mạch | 317,000 | 295,000 | 0 |
| 1309 | Chăm sóc catheter tĩnh mạch | 3,204,000 | 3,062,000 | 0 |
| 1310 | Chăm sóc catheter động mạch | 3,204,000 | 3,062,000 | 0 |
| 1311 | Theo dõi SPO2 liên tục tại giường < 8 giờ | 317,000 | 295,000 | 0 |
| 1312 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc | 762,000 | 713,000 | 0 |
| 1313 | Hạ huyết áp chỉ huy < 8 giờ | 459,000 | 430,000 | 0 |
| 1314 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 479,000 | 458,000 | 0 |
| 1315 | Sửa lỗi phát âm | 106,000 | 98,800 | 0 |
| 1316 | Thuỷ trị liệu có thuốc | 61,400 | 84,300 | 0 |
| 1317 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 11,200 | 9,800 | 0 |
| 1318 | Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học | 335,000 | 328,000 | 0 |
| 1319 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | 2,477,000 | 2,319,000 | 0 |
| 1320 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 2,477,000 | 2,319,000 | 0 |
| 1321 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ <5mm trên người bệnh đái tháo đường | 4,228,000 | 4,040,000 | 0 |
| 1322 | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | 2,790,000 | 2,689,000 | 0 |
| 1323 | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | 4,228,000 | 4,040,000 | 0 |
| 1324 | Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 186,000 | 173,000 | 0 |
| 1325 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | 392,000 | 369,000 | 0 |
| 1326 | Mai hoa châm | 72,300 | 75,800 | 0 |
| 1327 | Mãng châm | 72,300 | 75,800 | 0 |
| 1328 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 49,400 | 38,300 | 0 |
| 1329 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 49,400 | 38,300 | 0 |
| 1330 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1331 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1332 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1333 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1334 | Thuỷ châm điều trị nấc | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1335 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1336 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1337 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1338 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1339 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1340 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1341 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1342 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1343 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1344 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1345 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1346 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1347 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1348 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1349 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1350 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1351 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1352 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1353 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1354 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1355 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1356 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 66,100 | 61,800 | 0 |
| 1357 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 2,295,000 | 2,123,000 | 0 |
| 1358 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | 3,741,000 | 3,640,000 | 0 |
| 1359 | Chích nhọt ống tai ngoài | 186,000 | 173,000 | 0 |
| 1360 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 906,000 | 866,000 | 0 |
| 1361 | Thủy trị liệu cho người bệnh sau bỏng | 40,600 | 38,300 | 0 |
| 1362 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1363 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1364 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1365 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 43,900 | 49,000 | 0 |
| 1366 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 222,000 | 211,000 | 0 |
| 1367 | Định lượng Acid Folic | 86,200 | 84,800 | 0 |
| 1368 | Cặn Addis | 43,100 | 42,400 | 0 |
| 1369 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng < 10cm2 | 2,790,000 | 2,689,000 | 0 |
| 1370 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày ≥ 10 cm2 | 4,228,000 | 4,040,000 | 0 |
| 1371 | Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời | 1,965,000 | 1,793,000 | 0 |
| 1372 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1373 | Gỡ dính gân | 2,963,000 | 2,828,000 | 0 |
| 1374 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 1,731,000 | 1,681,000 | 0 |
| 1375 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1376 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 4,228,000 | 4,040,000 | 0 |
| 1377 | Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1378 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1379 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1380 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
| 1381 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận | 3,325,000 | 3,167,000 | 0 |
Tin Liên Quan
- > Bảng Giá Viện Phí 2026 - 16-03-2026
- > BẢNG CÔNG KHAI GIÁ CẤP CỨU NGOẠI VIỆN - 25-03-2025
- > BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THEO YÊU CẦU THỰC HIỆN TỪ NGÀY 20/3/2025 - 20-03-2025
- > BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH THEO YÊU CẦU THỰC HIỆN TỪ NGÀY 20/3/2025 - 20-03-2025
- > BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ 2025 - 01-01-2025