“HỘI CHỨNG NGƯỜI ĐỎ DO VANCOMYCIN: CẬP NHẬT CƠ CHẾ BỆNH SINH, BIỂU HIỆN LÂM SÀNG VÀ CHIẾN LƯỢC PHÒNG NGỪA”

15/11/2025

I. Tổng quan về Vancomycin

Vancomycin là một kháng sinh glycopeptid được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do hầu hết các vi khuẩn gram dương gây ra, bao gồm Staphylococcus aureus kháng methicillin và oxacillin, S. epidermidis, Streptococcus pneumoniae kháng penicillin, một số Enterococci Listeria monocytogenes. Kháng sinh này cũng được kê đơn cho bệnh nhân dị ứng với β-lactam hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc [1].

1. Cơ chế tác dụng của Vancomycin

Vancomycin có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế quá trình sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, bằng cách liên kết với đầu tận cùng chứa D- alanyl- D-alanin tự do của các tiểu đơn vị peptid tham gia tổng hợp vách tế bào. Vancomycin còn tác động trên tính thắm màng tế bào và ức chế quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn. Do vị trí tác dụng khác nhau, không xảy ra kháng chéo của vi khuẩn giữa các kháng sinh beta-lactam và Vancomycin [2].

2. Dược động học và dược lực học [1,2]

  • Hấp thu: Vancomycin không hấp thu qua đường tiêu hóa, do đó thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch để điều trị nhiễm trùng toàn thân.
  • Phân bố: Vancomycin phân bố rộng rãi (0,4 đến 1,0 L/kg) trong các mô và dịch cơ thể, ngoại trừ dịch não tủy có màng não không bị viêm. Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 55%.
  • Chuyển hóa và thải trừ: Chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 4-6 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
  • Mối liên hệ với VIR/RMS: Liều cao và thời gian truyền ngắn là yếu tố nguy cơ cao, vì truyền nhanh dẫn tới tăng phơi nhiễm và kích thích giải phóng histamine

II. Phản ứng khi truyền Vancomycin

Phản ứng truyền vancomycin (VIR), trước đây gọi là hội chứng người đỏ (RMS) là phản ứng quá mẫn phụ thuộc tốc độ truyền xảy ra khi vancomycin đồng thời cũng là phản ứng phản vệ do giải phóng trực tiếp histamin từ tế bào mast và bạch cầu ái kiềm - một quá trình không qua trung gian miễn dịch [3].

Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng vancomycin kéo dài hoặc không đúng chỉ định đã dẫn đến nhiều tác dụng phụ - trong đó hội chứng “người đỏ” (Red Man Syndrome, RMS) hay còn gọi Vancomycin Infusion Reaction (VIR), là một phản ứng tương đối thường gặp nhưng có thể phòng ngừa được nếu thực hiện đúng quy trình

1. Cơ chế gây VIR/RMS

VIR (Vancomycin Infusion Reaction) – trước đây gọi RMS – không phải phản ứng dị ứng thật sự mà là phản ứng theo kiểu anaphylactoid, do truyền vancomycin quá nhanh kích thích tế bào mast/basophil để giải phóng histamine. Nồng độ histamin trong huyết tương tăng tỉ lệ thuận với tốc độ truyền và mức độ phản ứng [3].

Ví dụ, nghiên cứu cho thấy truyền 1 g vancomycin trong 1 giờ làm tăng nguy cơ RMS so với truyền chậm hơn. Cấu trúc cơ chế chi tiết vẫn chưa hoàn toàn rõ, nhưng yếu tố chính được xác định là tốc độ truyền thuốc và liều đơn lớn.

2. Cơ chế bệnh sinh của VIR/RMS

2.1. Vai trò của tế bào mast và histamin

Khi vancomycin truyền nhanh, thuốc có thể tác động trực tiếp lên màng tế bào mast/basophil, gây giải phóng histamine và các trung gian khác → giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch → biểu hiện lâm sàng: đỏ da, ngứa, tụt huyết áp [3].

2.2. Phản ứng dị ứng giả mẫn cảm

Khác với phản ứng dị ứng do IgE (cần tiếp xúc trước), VIR/RMS không yêu cầu sự tiếp xúc trước đó với Vancomycin. Phản ứng có thể xảy ra ngay lần đầu tiên sử dụng thuốc. Điều này cho thấy phản ứng không qua trung gian miễn dịch, mà là phản ứng trực tiếp do thuốc gây ra [4].

2.3. So sánh VIR/RMS với các phản ứng dị ứng thật

*VIR/RMS:

- Trung gian: Không qua IgE

- Cần tiếp xúc trước: Không

- Khởi phát: Nhanh, vài phút sau truyền

- Triệu chứng: Đỏ da, ngứa, tụt huyết áp

- Điều trị: Giảm tốc độ truyền, kháng histamin

* Phản ứng dị ứng thật

- Trung gian: Qua IgE

- Cần tiếp xúc trước: Có

- Khởi phát: Sau vài giờ đến vài ngày

- Triệu chứng: Phát ban, phù, sốc phản vệ, khó thở

- Điều trị: Epinephrine, corticosteroid, kháng histamin.

2.4. Yếu tố nguy cơ và dịch tễ học

a. Tần suất

Tỷ lệ chính xác của phản ứng truyền vancomycin vẫn chưa được xác định rõ ràng. Các nghiên cứu đã công bố ước tính rằng phản ứng truyền vancomycin xảy ra ở 5% đến 50% bệnh nhân nằm viện được truyền vancomycin tĩnh mạch [5].

b. Yếu tố liên quan [5]

  • Tốc độ truyền Vancomycin: Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng là tốc độ truyền Vancomycin. Nếu thuốc được truyền quá nhanh, nguy cơ xảy ra VIR/RMS sẽ tăng lên.
  • Liều lượng thuốc: Liều lượng cao cũng có thể làm tăng nguy cơ RMS. Đặc biệt, những bệnh nhân được truyền liều Vancomycin lớn hơn mức thông thường có nguy cơ phản ứng này cao hơn.
  • Nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe: Trẻ em và người cao tuổi có thể dễ bị ảnh hưởng hơn do khả năng đáp ứng miễn dịch và chức năng thận khác nhau. Những bệnh nhân có bệnh nền như bệnh thận hoặc tim mạch cũng có thể có nguy cơ cao hơn. Độ tuổi từ 2 đến 40, dân tộc da trắng, tiền sử phản ứng truyền vancomycin, điều trị vancomycin quá 7 ngày, dùng thuốc kháng histamin trước và liều vancomycin cao hơn.

III. Biểu hiện lâm sàng [3]

Hình minh họa (Nguồn: Internet)

1. Triệu chứng đặc trưng

  • Đỏ da: Thường bắt đầu ở mặt/cổ và lan xuống thân và tay - chân khi truyền quá nhanh.
  • Ngứa: Xảy ra trên vùng đỏ da, có thể lan toàn thân, có thể xuất hiện sau vài phút bắt đầu truyền thuốc.
  • Tụt huyết áp: Trong các trường hợp nặng, RMS có thể gây tụt huyết áp đột ngột, dẫn đến các triệu chứng như chóng mặt và khó thở.
  • Đau ngực: Gặp ở một số trường hợp nặng.
  • Sốt nhẹ: Mặc dù không phải triệu chứng điển hình, nhưng một số bệnh nhân có thể phát sốt nhẹ

2. Mức độ nặng của VIR/RMS

Từ nhẹ (chỉ đỏ da và ngứa) đến nặng (tụt huyết áp mạnh, suy tuần hoàn). Thường, các trường hợp nhẹ có thể chỉ cần ngừng truyền hoặc giảm tốc độ truyền, đối với những trường hợp nặng, cần phải áp dụng điều trị tích cực hơn như dùng thuốc kháng histamin.

IV. Chẩn đoán và phân biệt lâm sàng

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán [6]

Chẩn đoán chủ yếu dựa trên lâm sàng và loại trừ các nguyên nhân khác. Một số tiêu chuẩn chẩn đoán thường được sử dụng bao gồm:

  • Mức độ đỏ da đặc trưng sau khi truyền Vancomycin.
  • Ngứa và các triệu chứng hệ thống như tụt huyết áp, đau ngực.
  • Sự cải thiện sau khi ngừng thuốc và giảm tốc độ truyền.

2. Chẩn đoán phân biệt

Cần phân biệt với sốc phản vệ (anaphylaxis) - truyền vancomycin có thể gây cả hai. Anaphylaxis thường có khó thở, phù thanh quản, phát ban lan rộng, cần epinephrine cấp cứu. Trong khi đó VIR/RMS chủ yếu là đỏ da, ngứa, tụt huyết áp nhẹ đến vừa, không có triệu chứng hô hấp đặc trưng [6].

3. Chẩn đoán dựa trên tiền sử

Tiền sử sử dụng vancomycin và tốc độ truyền là những yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán. Nếu một bệnh nhân đã có tiền sử bị VIR/RMS khi dùng thuốc này, cần phải thận trọng khi điều trị lại [6].

V. Điều trị và phòng ngừa:

1. Xử trí cấp cứu [7]

  • Ngừng truyền vancomycin: Lập tức dừng truyền nếu nghi ngờ VIR/RMS. Với triệu chứng nhẹ, có thể tiếp tục sau khi giảm tốc độ.
  • Dùng thuốc kháng histamin: Sử dụng diphenhydramin (25-50 mg IV) hoặc các thuốc kháng H1 khác để giảm ngứa, đỏ da.
  • Hỗ trợ tuần hoàn: Nếu tụt huyết áp nặng, truyền dịch (NaCl 0.9%) hoặc dùng thuốc co mạch (theo chỉ định bác sĩ).
  • Khi quay lại truyền vancomycin, bắt đầu lại với tốc độ chậm hơn và theo dõi sát.

2. Phòng ngừa

Khuyến cáo: Truyền vancomycin chậm, tối thiểu 60 phút cho liều ≤ 1 g, hoặc ≥ 100 phút cho liều > 1g. Tốc độ không quá 10 mg/phút. Liều nạp lớn (ví dụ 25-30 mg/kg) nên truyền ≥ 60–120 phút; ở các guideline lớn (IDSA/ASHP) khuyến cáo nên cân nhắc truyền 2 giờ cho liều lớn [8].

Lý do: Truyền nhanh kích thích tế bào mast giải phóng histamin, gây VIR/RMS. Truyền chậm giúp giảm thiểu phản ứng này.

3. Liều lượng và thuốc thay thế

Liều vancomycin: Thường 15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ (điều chỉnh theo chức năng thận). Liều cao (>2 g/lần) tăng nguy cơ VIR/RMS, cần truyền chậm hơn [9].

Thuốc thay thế: Nếu VIR/RMS tái phát hoặc không dung nạp, cân nhắc daptomycin (4-6 mg/kg/ngày) hoặc linezolid (600 mg x 2 lần/ngày) cho nhiễm khuẩn MRSA [10].

Lưu ý: Không giảm liều vancomycin chỉ để tránh VIR/RMS, vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

VI. Kết luận

Hội chứng “người đỏ” (RMS / VIR) của vancomycin là phản ứng nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa bằng cách truyền thuốc chậm, giám sát đúng, và quy trình chuẩn. Cập nhật năm 2025 nhấn mạnh rằng không cần tiền xử trí đại trà, mà yếu tố chính là kiểm soát tốc độ truyền ≤10 mg/phút và áp dụng các hướng dẫn AUC-guided dosing để tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ.

Tài liệu tham khảo

  1. StatPearls (2024), Vancomycin, NCBI Bookshelf
  2. Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
  3. StatPearls (2025), Vancomycin Infusion Reaction, NCBI Bookshelf
  4. Pichler WJ, Watkins S, Yerly D. (2022), Risk Assessment in Drug Hypersensitivity: Detecting Small Molecules Which Outsmart the Immune System.
  5. Angela L Myers 1, Andrea Gaedigk, Hongying Dai, Laura P James, Bridgette L Jones, Kathleen A Neville (2012), Defining risk factors for red man syndrome in children and adults.
  6. Anne-Marie Irani, Elias G Akl. (2015), Management and Prevention of Anaphylaxis.
  7. Soupramanien Sivagnanam, Dirk Deleu (2003), Red man syndrome.
  8. UCSF Vancomycin Infusion Reaction Guideline – 2024
  9. Moritz Diers, Juliane Beschauner, Maria Felsberg, Alexander Zeh, Karl-Stefan Delank, Natalia Gutteck Felix Werneburg (2025), Optimizing Safety and Efficacy of Intravenous Vancomycin Therapy in Orthopedic Inpatients Through a Standardized Dosing Protocol: A Pre-Post Cohort Study.
  10. Paul Schellong, Oana Joean, Mathias W. Pletz, Stefan Hagel & Sebastian Weis (2025), Treatment of Complicated Gram-Positive Bacteremia and Infective Endocarditis.

Nguồn: Tổ dược lâm sàng - Khoa Dược, bệnh viện PHCN-ĐTBNN

Từ khóa: dị ứng, phản ứng truyền, tốc độ truyền, vancomycin,….

BV PHCN - ĐTBNN

BV PHCN - ĐTBNN